tracy

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên riêng: "Tracy" một tên riêng, thường dùng làm tên người (cả nam nữ) hoặc họ.
    • Danh nhân: Trong bối cảnh văn hóa đại chúng, "Tracy" đặc biệt chỉ nam diễn viên điện ảnh người Mỹ Spencer Tracy (1900–1967), người nổi tiếng với nhiều bộ phim đóng cùng Katharine Hepburn.
dụ sử dụng
  • Tên riêng:

    • Tracy is a common first name in English-speaking countries. (Tracy một tên riêng phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
    • My friend Tracy loves reading books. (Bạn tôi tên Tracy rất thích đọc sách.)
  • Danh nhân:

    • Spencer Tracy was a highly acclaimed actor in Hollywood. (Spencer Tracy một nam diễn viên được đánh giá caoHollywood.)
    • Many people consider Tracy and Hepburn the greatest on-screen couple. (Nhiều người coi Tracy Hepburn cặp đôi màn ảnh vĩ đại nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracy" trong văn hóa đại chúng: Từ này còn xuất hiện trong tên nhân vật, tên địa danh ( dụ: Tracy, California), hoặc tên thương hiệu.
    • The city of Tracy in California is known for its agriculture. (Thành phố Tracy ở California nổi tiếng với nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracie (n): Biến thể cách viết của tên Tracy, thường dùng cho nữ.

    • Tracie is a variant spelling of Tracy. (Tracie một biến thể cách viết của Tracy.)
  • Tracey (n): Một biến thể khác của tên Tracy.

    • Tracey is also a common name. (Tracey cũng một tên phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Tracy" tên riêng. Tuy nhiên, có thể coi các tên như Spencer (họ của diễn viên) liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Tracy and Hepburn": Một thành ngữ dùng để chỉ một cặp đôi ăn ý, nổi tiếng trong lĩnh vực nào đó, lấy từ sự hợp tác nổi tiếng giữa Spencer Tracy Katharine Hepburn.
    • Their partnership in business was like Tracy and Hepburn — perfect chemistry. (Sự hợp tác kinh doanh của họ giống như Tracy Hepburn — hòa hợp hoàn hảo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan