thunder

Không tìm thấy từ "thunder"

Words Mentioning "thunder"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sấm, sét : Âm thanh lớn, đột ngột và sâu thường đi kèm với sét trong một cơn dông. Tiếng ầm vang, tiếng ồn ào lớn : Một âm thanh ầm ầm, mạnh mẽ và kéo dài, tương tự như tiếng sấm. Sự chỉ trích mạnh mẽ; lời đe dọa : Lời nói hoặc sự phản đối dữ dội, có tính chất đe dọa. Động từ : Nổi sấm, sấm động : (Trời) tạo ra tiếng sấm. Kêu ầm ầm, nổ ầm ầm : Tạo ra âm thanh lớn, mạnh mẽ v...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A loud, booming sound that follows a lightning flash : This is the sound produced by the rapid expansion of air heated by a lightning bolt. Any deep, prolonged, and loud noise : A noise that resembles the sound of thunder. A vehement or threatening denunciation : A strong expression of disapproval or criticism. Verb : To produce a loud, deep, rumbling sound : To make a noise l...

See full definition →