toyonaki
Định nghĩa
Toyonaki là một danh từ riêng chỉ một thành phố ở Nhật Bản, thuộc vùng nam đảo Honshu. Thành phố này chủ yếu là một khu ngoại ô dân cư chính của thành phố Osaka.
Ví dụ sử dụng
- (Toyonaki là một khu ngoại ô dân cư nằm ở nam đảo Honshu.)
- (Nhiều người đi làm từ Toyonaki đến Osaka mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Toyonaki": thành phố Toyonaki.
- The city of Toyonaki is known for its quiet neighborhoods. (Thành phố Toyonaki nổi tiếng với các khu phố yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Toyonaki-shi (n): tên chính thức của thành phố Toyonaki trong tiếng Nhật (豊中市).
- Toyonaki-shi is part of the Osaka metropolitan area. (Toyonaki-shi là một phần của vùng đô thị Osaka.)
Từ đồng nghĩa
- Suburb of Osaka: ngoại ô của Osaka.
- Residential city: thành phố dân cư.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì "toyonaki" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "toyonaki" là tên địa danh cụ thể.