thuở

Học thuật
Thân thiện
thuở

Từ thuở mới lên chín lên mười, cậu bé đã thường xuyên giúp cha chăm sóc vườn cây ăn quả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khoảng thời gian trong quá khứ, thường xa xưa, không xác định rõ ràng: Từ dùng để chỉ một thời điểm hoặc một giai đoạn đã qua, mang sắc thái hoài niệm, xa xưa.
    • Một khoảng thời gian trong tương lai xa (ít dùng hơn): Đôi khi được dùng để ám chỉ một thời điểm rất xa trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuở xưa, một ông vua rất anh minh. (Chỉ thời đại rất xa trong quá khứ, thường dùng trong truyện cổ tích.)
    • Tôi nhớ như in cái thuở còn cắp sách đến trường. (Chỉ một giai đoạn thời thơ ấu đã qua.)
    • Từ thuở mới lên chín lên mười, đã biết giúp đỡ gia đình. (Chỉ thời điểm bắt đầu của một giai đoạn tuổi tác trong quá khứ.)
    • Chim vào lồng biết thuở nào ra? (Chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai xa, thể hiện sựvọng, không biết đến bao giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuở ấy": thời ấy, vào thời điểm đó trong quá khứ.
    • Thuở ấy, đời sống còn nhiều khó khăn.
  • "từ thuở": từ thời, kể từ thời điểm đó.
    • Từ thuở cha sinh mẹ đẻ, tôi chưa thấy điều lạ như vậy.
  • "chẳng mấy thuở": hiếm khi, ít có dịp (nhấn mạnh sự hiếm hoi của một sự việc trong một khoảng thời gian dài).
    • Được sum họp đầy đủ như thế này thật chẳng mấy thuở.
Biến thể từ gần giống
  • Thuở xưa / Ngày xưa: Cụm từ cố định chỉ thời đại rất xa trong quá khứ.
  • Thưở (cách viết/biến thể ): Cùng nghĩa với "thuở".
    • Thưở còn son trẻ.
  • Thời: Từ gần nghĩa, chỉ khoảng thời gian nói chung, ít mang sắc thái hoài cổ, xa xưa như "thuở".
  • Buổi: Chỉ một khoảng thời gian ngắn hơn, cụ thể hơn (buổi sáng, buổi học).
Từ đồng nghĩa
  • Hồi: Chỉ một thời điểm trong quá khứ, thường gần hơn cụ thể hơn một chút so với "thuở".
  • Ngày: Dùng trong các cụm như "ngày xưa", "ngày trước", nghĩa tương tự "thuở".
  • Thời kỳ: Chỉ một giai đoạn đặc điểm riêng, mang tính chất khái quát trung lập hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "thuở" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Thuở thơ": Chỉ thời thơ ấu, tuổi nhỏ.
    • Những kỷ niệm thuở thơ luôn đẹp đẽ.
  • "Thuở đất nước còn nghèo": Cụm từ thường dùng để mở đầu câu chuyện về một giai đoạn lịch sử khó khăn.
  • "Biết thuở nào": Không biết đến bao giờ, đến khi nào (thể hiện sự xa vời, khó đoán định).
    • Công việc này biết thuở nào mới xong.
thuở

Từ thuở mới lên chín lên mười, cậu bé đã thường xuyên giúp cha chăm sóc vườn cây ăn quả.

  1. d. Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa. Thuở xưa. Từ thuở mới lên chín lên mười. cắn câu biết đâu gỡ, Chim vào lồng biết thuở nào ra? (cd.).