thymus

thymus

The doctor explained the role of the thymus in the immune system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến ức: Một cơ quan nhỏ, không ống dẫn, nằmphía trên ngực, sau xương ức giữa hai phổi. Tuyến ức đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, đặc biệt trẻ em, bằng cách sản xuất các tế bào lympho (một loại bạch cầu) giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Tuyến ức thường teo nhỏ dần theo tuổi tác.
dụ sử dụng
  • (Tuyến ức hoạt động mạnh nhấttrẻ em bắt đầu teo nhỏ sau tuổi dậy thì.)
  • (Các bác sĩ phát hiện ra rằng tuyến ức của bệnh nhân không hoạt động bình thường, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của anh ấy.)
  • (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi học được rằng tuyến ức sản xuất tế bào T, rất quan trọng cho hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thymus gland": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh bản chất một tuyến nội tiết.

    • The thymus gland is located in the mediastinum, behind the sternum. (Tuyến ức nằmtrung thất, phía sau xương ức.)
  • "Thymus involution": Quá trình teo nhỏ tự nhiên của tuyến ức theo tuổi tác.

    • Thymus involution begins around the age of one and continues throughout life. (Quá trình teo nhỏ tuyến ức bắt đầu từ khoảng một tuổi tiếp diễn suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Thymic (tính từ): thuộc về tuyến ức.

    • Thymic hormones help regulate the development of immune cells. (Các hormone tuyến ức giúp điều chỉnh sự phát triển của tế bào miễn dịch.)
  • Thymoma (danh từ): khối u (thường lành tính) phát sinh từ tuyến ức.

    • A thymoma can sometimes cause chest pain or breathing difficulties. (Một khối u tuyến ức đôi khi có thể gây đau ngực hoặc khó thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyến ức (danh từ tiếng Việt tương đương).
  • Sweetbread (danh từ, ẩm thực): món ăn từ tuyến ức của động vật (thường hoặc cừu), nhưng không phải thuật ngữ giải phẫu chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thymus" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thymus".