thammuz

thammuz

The festival of Thammuz is observed in the month of Thammuz.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tháng Tammuz: "thammuz" tên gọi của tháng thứ mười trong năm dân sự tháng thứ trong năm tôn giáo của lịch Do Thái, tương ứng với khoảng thời gian tháng Sáu tháng Bảy dương lịch.
dụ sử dụng
  • (Lễ hội Tammuz được tổ chức trong tháng Tammuz.)
  • (Trong lịch Do Thái, tháng Tammuz tháng tang tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fast of thammuz": lễ ăn chay vào tháng Tammuz, kỷ niệm việc thành Jerusalem bị phá hủy.
    • The fast of thammuz is observed on the 17th day of the month. (Lễ ăn chay tháng Tammuz được cử hành vào ngày 17 của tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tammuz (cách viết khác): "thammuz" thường được viết "Tammuz" trong văn bản hiện đại.
    • The month of Tammuz is named after the Babylonian god. (Tháng Tammuz được đặt theo tên vị thần Babylon.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa: "thammuz" một thuật ngữ chuyên biệt trong lịch Do Thái, không từ thay thế thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs): "thammuz" danh từ riêng chỉ tháng, không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "thammuz" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.