thames
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Thames: "Thames" là tên của một con sông dài nhất ở nước Anh, chảy theo hướng đông qua thủ đô Luân Đôn và đổ ra Biển Bắc. Đây là một địa danh lịch sử và văn hóa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Thames chảy qua trung tâm Luân Đôn.)
- (Nhiều cây cầu nổi tiếng bắc qua sông Thames, chẳng hạn như Cầu Tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be beyond the Thames": ở xa về phía tây hoặc phía nam của sông Thames (thường dùng để chỉ vùng ngoại ô).
- He lives in a quiet village beyond the Thames. (Anh ấy sống ở một ngôi làng yên tĩnh bên kia sông Thames.)
"Thames Barrier": một công trình ngăn lũ lớn trên sông Thames, bảo vệ Luân Đôn khỏi lũ lụt.
- The Thames Barrier was completed in 1984. (Đập chắn sông Thames được hoàn thành vào năm 1984.)
Biến thể và từ gần giống
Thames-side (adj/tính từ): thuộc về hoặc nằm dọc theo bờ sông Thames.
- A Thames-side restaurant offers a beautiful view. (Một nhà hàng ven sông Thames mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Thames Valley (danh từ): thung lũng sông Thames, một khu vực địa lý và hành chính ở miền nam nước Anh.
Từ đồng nghĩa
- River Thames: tên đầy đủ của con sông này (cùng nghĩa).
- The Isis: tên gọi cổ của sông Thames tại đoạn chảy qua thành phố Oxford.
Các cụm từ liên quan
- "to set the Thames on fire": (thành ngữ) đạt được thành tích phi thường hoặc gây ấn tượng mạnh (thường dùng trong phủ định).
- He is a hard worker, but he won't set the Thames on fire. (Anh ấy là người chăm chỉ, nhưng sẽ không đạt được điều gì phi thường.)
Thành ngữ liên quan
- "to put the Thames in a nutshell": (thành ngữ cổ) cố gắng giải thích điều gì đó quá phức tạp một cách đơn giản đến mức không chính xác.
- Trying to summarize the history of London is like putting the Thames in a nutshell. (Cố gắng tóm tắt lịch sử Luân Đôn cũng giống như cố nhét sông Thames vào một cái vỏ hạt dẻ.)