times
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời đại, thời kỳ: "times" chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ hoặc hiện tại.
- Lần: "times" được dùng để chỉ số lần xảy ra của một sự việc.
- Phép nhân: Trong toán học, "times" biểu thị phép nhân (thường được dùng trong cách nói thông thường thay vì "multiplied by").
Giới từ:
- Nhân với: "times" được dùng trong phép tính nhân để chỉ sự lặp lại của một số.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- It was a sign of the times. (Đó là một dấu hiệu của thời đại.)
- I visited Paris three times. (Tôi đã đến Paris ba lần.)
- Four times three equals twelve. (Bốn nhân ba bằng mười hai.)
Giới từ:
- Two times two is four. (Hai nhân hai là bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at times": thỉnh thoảng, đôi khi.
- At times, I feel very lonely. (Thỉnh thoảng, tôi cảm thấy rất cô đơn.)
"behind the times": lạc hậu, không theo kịp thời đại.
- His fashion sense is behind the times. (Gu thời trang của anh ấy rất lạc hậu.)
"times have changed": thời thế đã thay đổi.
- Times have changed, and we need to adapt. (Thời thế đã thay đổi, và chúng ta cần thích nghi.)
"move with the times": theo kịp thời đại.
- Companies must move with the times to stay relevant. (Các công ty phải theo kịp thời đại để giữ được sự phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Time (danh từ số ít): thời gian.
- Time is precious. (Thời gian là quý giá.)
Timely (tính từ): kịp thời, đúng lúc.
- We received a timely warning. (Chúng tôi đã nhận được một lời cảnh báo kịp thời.)
Timeless (tính từ): vượt thời gian, bất hủ.
- Her beauty is timeless. (Vẻ đẹp của cô ấy là vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Era (danh từ): thời đại, kỷ nguyên.
- Period (danh từ): thời kỳ, giai đoạn.
- Instances (danh từ): các lần, các trường hợp.
- Multiplied by (cụm từ): nhân với (trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "times out": (hiếm) không có nghĩa phổ biến như cụm từ; thường dùng như "time out" (nghỉ giải lao).
- The game was stopped for a time out. (Trận đấu đã dừng lại để nghỉ giải lao.)
Thành ngữ liên quan
"hard times": thời kỳ khó khăn.
- Many families faced hard times during the pandemic. (Nhiều gia đình đã đối mặt với thời kỳ khó khăn trong đại dịch.)
"good times": thời kỳ tốt đẹp, vui vẻ.
- Let's celebrate the good times. (Hãy ăn mừng những thời kỳ tốt đẹp.)
"sign of the times": dấu hiệu của thời đại.
- The rise of social media is a sign of the times. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một dấu hiệu của thời đại.)