times

times

A child writes the times table on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời đại, thời kỳ: "times" chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ hoặc hiện tại.
    • Lần: "times" được dùng để chỉ số lần xảy ra của một sự việc.
    • Phép nhân: Trong toán học, "times" biểu thị phép nhân (thường được dùng trong cách nói thông thường thay vì "multiplied by").
  2. Giới từ:

    • Nhân với: "times" được dùng trong phép tính nhân để chỉ sự lặp lại của một số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • It was a sign of the times. (Đó một dấu hiệu của thời đại.)
    • I visited Paris three times. (Tôi đã đến Paris ba lần.)
    • Four times three equals twelve. (Bốn nhân ba bằng mười hai.)
  • Giới từ:

    • Two times two is four. (Hai nhân hai bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at times": thỉnh thoảng, đôi khi.

    • At times, I feel very lonely. (Thỉnh thoảng, tôi cảm thấy rất cô đơn.)
  • "behind the times": lạc hậu, không theo kịp thời đại.

    • His fashion sense is behind the times. (Gu thời trang của anh ấy rất lạc hậu.)
  • "times have changed": thời thế đã thay đổi.

    • Times have changed, and we need to adapt. (Thời thế đã thay đổi, chúng ta cần thích nghi.)
  • "move with the times": theo kịp thời đại.

    • Companies must move with the times to stay relevant. (Các công ty phải theo kịp thời đại để giữ được sự phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Time (danh từ số ít): thời gian.

    • Time is precious. (Thời gian quý giá.)
  • Timely (tính từ): kịp thời, đúng lúc.

    • We received a timely warning. (Chúng tôi đã nhận được một lời cảnh báo kịp thời.)
  • Timeless (tính từ): vượt thời gian, bất hủ.

    • Her beauty is timeless. (Vẻ đẹp của ấy vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Era (danh từ): thời đại, kỷ nguyên.
  • Period (danh từ): thời kỳ, giai đoạn.
  • Instances (danh từ): các lần, các trường hợp.
  • Multiplied by (cụm từ): nhân với (trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "times out": (hiếm) không có nghĩa phổ biến như cụm từ; thường dùng như "time out" (nghỉ giải lao).
    • The game was stopped for a time out. (Trận đấu đã dừng lại để nghỉ giải lao.)
Thành ngữ liên quan
  • "hard times": thời kỳ khó khăn.

    • Many families faced hard times during the pandemic. (Nhiều gia đình đã đối mặt với thời kỳ khó khăn trong đại dịch.)
  • "good times": thời kỳ tốt đẹp, vui vẻ.

    • Let's celebrate the good times. (Hãy ăn mừng những thời kỳ tốt đẹp.)
  • "sign of the times": dấu hiệu của thời đại.

    • The rise of social media is a sign of the times. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội một dấu hiệu của thời đại.)