tammuz

tammuz

The ancient people celebrated the festival of Tammuz with offerings of grain and fruit.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Thần Tammuz: Trong thần thoại Sumer Babylon, Tammuz vị thần của đồng cỏ thảm thực vật, thường được coi người tình hoặc chồng của nữ thần Inanna (Ishtar trong thần thoại Babylon). Ông đại diện cho sự sinh sôi, mùa màng sự sống, nhưng cũng gắn liền với cái chết sự tái sinh theo chu kỳ tự nhiên. 2. Tháng Tammuz: Đây tháng thứ mười trong lịch dân sự tháng thứ trong lịch tôn giáo của người Do Thái, tương ứng với khoảng tháng 6 tháng 7 dương lịch. Tháng này thường rơi vào mùa ý nghĩa trong các lễ hội tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Sumer cổ đại, Tammuz được thương tiếc mỗi năm vào mùa khô.)
  • (Tháng Tammuz của người Do Thái thời gian ăn chay thương tiếc trong truyền thống Do Thái giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feast of Tammuz": Lễ hội tôn vinh thần Tammuz, thường tổ chức vào mùa để cầu mong mùa màng bội thu sự tái sinh của thảm thực vật.
    • The Feast of Tammuz was celebrated with rituals and offerings to ensure the fertility of the land. (Lễ hội Tammuz được tổ chức với các nghi lễ lễ vật để đảm bảo sự màu mỡ của đất đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Thammuz: Một biến thể chính tả khác của "Tammuz", thường thấy trong các văn bản cổ hoặc tôn giáo.
  • Dumuzi: Tên gọi khác của thần Tammuz trong thần thoại Sumer, xuất phát từ tiếng Sumer "Dumuzid".
Từ đồng nghĩa
  • Dumuzi: Tên gọi tương đương trong thần thoại Sumer.
  • Adonis: Trong thần thoại Hy Lạp, Adonis một vị thần nhiều điểm tương đồng với Tammuz, cả hai đều gắn liền với cái chết sự tái sinh của thảm thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Tammuz" đây danh từ riêng chỉ tên thần tên tháng.

Thành ngữ liên quan
  • "To weep for Tammuz": Một thành ngữ cổ ám chỉ việc thương tiếc một điều đó mất mát, đặc biệt sự suy tàn của thiên nhiên vào mùa . Thành ngữ này bắt nguồn từ nghi lễ Ai Cập hoặc Babylon cổ đại.
    • The farmers wept for Tammuz as the fields dried up under the scorching sun. (Những người nông dân thương tiếc Tammuz khi những cánh đồng khô héo dưới ánh mặt trời thiêu đốt.)