thomas

thomas

Thomas carefully winds the antique clock in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Thomas" một tên riêng (tên người) phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ: - Tông đồ Thomas: Một trong 12 tông đồ của Chúa Giê-su, nổi tiếng không tin vào sự phục sinh của Chúa cho đến khi tận mắt nhìn thấy. - Nhà thơ xứ Wales: Dylan Thomas (1914-1953), nhà thơ nổi tiếng người Wales. - Nhà báo phát thanh: Lowell Thomas (1892-1981), phát thanh viên nổi tiếng trong Thế chiến thứ nhất thứ hai. - Nhà xã hội chủ nghĩa Mỹ: Norman Thomas (1884-1968), ứng cử viên tổng thống sáu lần. - Nhà sản xuất đồng hồ: Seth Thomas (1785-1859), người tiên phong trong sản xuất hàng loạt đồng hồ.

dụ sử dụng
  • (Thomas một cái tên phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
  • (Câu chuyện về Thomas hoài nghi rất nổi tiếng trong Kitô giáo.)
  • (Dylan Thomas đã viết bài thơ nổi tiếng "Đừng đi nhẹ nhàng vào màn đêm tốt lành".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doubting Thomas": Thành ngữ chỉ người hay hoài nghi, không tin điều cho đến khi bằng chứng rõ ràng.
    • He is a real doubting Thomas; he never believes anything without proof. (Anh ta đúng một Thomas hoài nghi; không bao giờ tin điều nếu không bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tom: Dạng rút gọn thân mật của Thomas.
    • Tom is my best friend. (Tom bạn thân nhất của tôi.)
  • Tommy: Dạng biệt danh khác của Thomas.
    • Little Tommy is learning to walk. (Tommy nhỏ đang tập đi.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Thomas" tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Tên nam giới: Các tên nam giới phổ biến khác như John, James, David.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Thomas" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • Doubting Thomas: Như đã giải thíchtrên, chỉ người hay hoài nghi.
    • Don't be a doubting Thomas; trust the process. (Đừng một Thomas hoài nghi; hãy tin vào quy trình.)