tamus
Định nghĩa
Danh từ: - Tamus là một chi thực vật thuộc họ Dioscoreaceae (họ khoai mỡ). Đây là các loại cây dây leo có củ, thân xoắn, lá hình trái tim và hoa mọc thành chùm ở kẽ lá.
Ví dụ sử dụng
- (Tamus là một chi dây leo có củ được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
- (Lá của cây Tamus có hình trái tim và mọc thành chùm ở kẽ lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tamus communis (còn gọi là "black bryony"): một loài phổ biến trong chi này, có củ màu đen và thân leo.
- Tamus communis is often used in traditional medicine. (Tamus communis thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamus (tên khoa học): được giữ nguyên trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Dioscoreaceae (họ): họ thực vật chứa chi Tamus, bao gồm cả khoai mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Chi khoai mỡ (từ đồng nghĩa không chính xác, vì Tamus là một chi riêng biệt, nhưng cùng họ với khoai mỡ).
- Dây leo có củ (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tamus" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "tamus".