thái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt thành những miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao: Hành động dùng dao để chia một vật (thường là thực phẩm) thành những lát hoặc miếng có kích thước nhỏ và mỏng.
- Tính từ (từ cổ, ít dùng):
- (Chỉ thời vận, hoàn cảnh) thuận lợi, may mắn, hanh thông: Trạng thái tốt đẹp, suôn sẻ, đối lập với sự khó khăn, bế tắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ đang thái thịt bò để xào. (Mẹ đang cắt thịt bò thành miếng mỏng để xào.)
- Công thức yêu cầu thái hành tây thật nhỏ. (Công thức yêu cầu cắt hành tây thành những miếng thật nhỏ.)
- Dao này rất sắc, dùng để thái rau củ rất tiện. (Con dao này rất sắc, dùng để cắt rau củ rất tiện lợi.)
- Tính từ:
- Thời kỳ thái bình thịnh trị. (Thời kỳ hòa bình, thịnh vượng và ổn định.)
- Vận hạn đã qua, giờ đến lúc thái lai. (Vận xui đã qua, bây giờ đến lúc vận may tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Băm bèo thái khoai": Thành ngữ chỉ công việc lặt vặt, vụn vặt trong gia đình.
- Công việc hàng ngày của bà chỉ quanh quẩn với việc băm bèo thái khoai.
- "Hết bĩ đến thái": Thành ngữ chỉ quy luật biến đổi, vận hạn rồi cũng qua đi, vận may sẽ tới.
- Đừng nản lòng, hết bĩ đến thái mà.
- "Vận thái": Vận may, vận tốt lành.
- Nhờ có vận thái nên mọi việc đều thuận buồm xuôi gió.
Biến thể và từ liên quan
- Thái độ (danh từ): Cách ứng xử, cách nhìn nhận và phản ứng trước một sự việc, con người.
- Anh ấy có thái độ rất tích cực trong công việc.
- Thái quá (tính từ): Quá mức, vượt quá giới hạn bình thường.
- Sự lo lắng của cô ấy có phần thái quá.
- Thái y (danh từ, từ cổ): Thầy thuốc của vua chúa ngày xưa.
- Thái giám (danh từ, từ cổ): Hoạn quan trong cung đình phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Cắt, chặt, xắt, băm (tùy theo cách thức và kích thước).
- Tính từ: Thuận, lành, tốt, hanh thông.
Các cụm từ liên quan
- Thái ra: Cắt ra thành từng miếng.
- Chị thái rau muống ra rồi luộc nhé.
- Thái nhỏ / thái mỏng: Cắt thành những miếng có kích thước nhỏ hoặc mỏng theo yêu cầu.
- Thái thịt thật mỏng thì khi xào mới nhanh chín.
Thành ngữ liên quan
- Thái bình: Chỉ thời kỳ đất nước yên ổn, không có chiến tranh.
- Sống trong thời thái bình là niềm hạnh phúc lớn.
- Thái cực: Chỉ điểm cùng cực, giới hạn cao nhất trong một trạng thái hoặc nguyên lý (thường dùng trong triết học).
- Âm và dương là hai thái cực đối lập.
- 1 đg. Cắt thành miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao. Thái thịt. Băm bèo, thái khoai.
- 2 t. (id.). (Thời vận, hoàn cảnh) thuận lợi, may mắn. Vận thái. Hết bĩ đến thái.