thai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ thể con đang hình thành nằm trong bụng mẹ, đã có tính chất của loài: Chỉ giai đoạn phát triển của sinh vật, từ sau khi hợp tử làm tổ trong tử cung cho đến khi sẵn sàng được sinh ra.
- Giai đoạn đầu của sự sống trước khi sinh: Thuật ngữ y học và sinh học dùng để chỉ phôi thai đã phát triển qua một giai đoạn nhất định, có hình dạng đặc trưng của loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người phụ nữ mang thai được ba tháng. (Chỉ người phụ nữ đang có một bào thai trong bụng.)
- Siêu âm giúp theo dõi sự phát triển của thai. (Chỉ việc kiểm tra hình ảnh bào thai.)
- Cô ấy giữ thai rất tốt. (Chỉ việc mang thai và bảo vệ sự phát triển của bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dưỡng thai": quá trình chăm sóc, bồi bổ để bào thai phát triển khỏe mạnh.
- Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi để dưỡng thai.
- "động thai": hiện tượng báo hiệu tình trạng không ổn định, có nguy cơ ảnh hưởng đến bào thai.
- Cô ấy phải nhập viện vì có dấu hiệu động thai.
- "thai giáo": phương pháp giáo dục, kích thích sự phát triển của bào thai ngay từ trong bụng mẹ.
- Nhiều bà mẹ áp dụng các phương pháp thai giáo.
Biến thể và từ liên quan
- Thai nhi (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất "con người" đang hình thành, thường dùng trong văn cảnh y học hoặc trang trọng.
- Sức khỏe của thai nhi được theo dõi chặt chẽ.
- Thai nghén (động từ): quá trình mang thai, bao gồm cả trạng thái sinh lý và tâm lý của người mẹ.
- Thời kỳ thai nghén có nhiều thay đổi về cơ thể.
- Phá thai (động từ): chấm dứt thai kỳ một cách chủ động trước khi thai đủ tháng.
- Sẩy thai (động từ): hiện tượng thai bị mất một cách tự nhiên, không chủ ý.
Từ đồng nghĩa
- Bào thai: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh y học, khoa học.
- Bầu (từ thông tục): thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa "mang thai" (ví dụ: ).
Các cụm từ liên quan
- Có thai: mang thai.
- Cô ấy vui mừng thông báo mình đã có thai.
- Mất thai: chỉ việc không còn thai nhi trong bụng (do sẩy thai, phá thai...).
- Sau cú ngã, cô ấy đã bị mất thai.
- Giữ thai: quá trình giữ gìn để thai kỳ diễn ra an toàn, thai phát triển bình thường.
- Bác sĩ cho biết cô ấy cần cẩn thận để giữ thai.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mang nặng đẻ đau": Thành ngữ chỉ công lao vất vả của người mẹ trong suốt thời kỳ mang thai và sinh nở. Từ "mang nặng" ám chỉ việc mang thai.
- "Chửa hoang" (cụm từ cũ, nay ít dùng): chỉ việc mang thai ngoài ý muốn hoặc không trong hôn nhân.
- d. Cơ thể con đang hình thành nằm trong bụng mẹ, đã có tính chất của loài.