thái

  1. hacher.
    • Thái thịt
      hacher de la viande
    • Thái thuốc lá
      hacher du tabac
    • dao thái
      hachoir.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thái
Người đầu bếp dùng dao để thái cà rốt thành từng lát mỏng.