thèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Tế bào bao: Một cấu trúc nhỏ, có vách bao bọc, chứa các hạt phấn hoặc bào tử ở thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La thèque protège les grains de pollen. (Tế bào bao bảo vệ các hạt phấn.)
- On observe la formation de la thèque chez les fougères. (Người ta quan sát sự hình thành tế bào bao ở các cây dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thèque pollinique": Tế bào bao hạt phấn, chỉ cụ thể cấu trúc chứa hạt phấn hoa.
- La thèque pollinique se rompt à maturité. (Tế bào bao hạt phấn vỡ ra khi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Thécal (tính từ): Thuộc về tế bào bao.
- Une couche thécale (Một lớp thuộc tế bào bao)
Lưu ý
- Từ "thèque" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và thực vật học. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với các từ có âm cuối tương tự như "bibliothèque" (thư viện) hay "discothèque" (vũ trường). "Thèque" trong ngữ cảnh này là một từ độc lập với nghĩa chuyên môn.
danh từ giống cái
- (thực vật học) tế bào bao (hạt phấn, bào tử)