tique

Học thuật
Thân thiện
tique

Une tique s'accroche à la peau d'un chien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con ve cứng: Một loạisinh trùng nhỏ, thuộc họ nhện, thường hút máu động vật như chó, , cừu đôi khi cả con người. Chúng có thể truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chien a une tique derrière l'oreille. (Con chó có một con ve sau tai.)
    • Il faut retirer la tique avec précaution. (Phải gỡ con ve ra một cách cẩn thận.)
    • Les tiques sont actives au printemps et en été. (Ve hoạt động nhiều vào mùa xuân mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être comme une tique après quelqu'un" (thân mật): Bám lấy ai như đỉa, không rời, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng.
    • Arrête de me suivre partout, tu es comme une tique après moi ! (Đừng đi theo tôi khắp nơi nữa, cậu bám tôi như đỉa vậy!)
Biến thể từ gần giống
  • Tiqueture (n.f): Vết cắn của ve, vị trí bị ve cắn.
  • Tique molle: Một họ ve khác (họ Argasidae), thân mềm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Parasite (n.m): Ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn).
  • Acarien (n.m): Loài ve bét (tên gọi khoa học cho một bộ bao gồm ve bọ).
Lưu ý
  • "Tique" là danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette...).
  • Trong ngôn ngữ thân mật, hình ảnh con ve được dùng để ví von một cách sinh động về một người quá bám dính hoặc làm phiền.
tique

Une tique s'accroche à la peau d'un chien.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con ve cứng (hút máu chó, , cừu...)
    • être comme une tique après quelqu'un
      (thân mật) bám lấy ai như đỉa