tique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con ve cứng: Một loại ký sinh trùng nhỏ, thuộc họ nhện, thường hút máu động vật như chó, bò, cừu và đôi khi cả con người. Chúng có thể truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chien a une tique derrière l'oreille. (Con chó có một con ve sau tai.)
- Il faut retirer la tique avec précaution. (Phải gỡ con ve ra một cách cẩn thận.)
- Les tiques sont actives au printemps et en été. (Ve hoạt động nhiều vào mùa xuân và mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être comme une tique après quelqu'un" (thân mật): Bám lấy ai như đỉa, không rời, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng.
- Arrête de me suivre partout, tu es comme une tique après moi ! (Đừng có đi theo tôi khắp nơi nữa, cậu bám tôi như đỉa vậy!)
Biến thể và từ gần giống
- Tiqueture (n.f): Vết cắn của ve, vị trí bị ve cắn.
- Tique molle: Một họ ve khác (họ Argasidae), thân mềm hơn.
Từ đồng nghĩa
- Parasite (n.m): Ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn).
- Acarien (n.m): Loài ve bét (tên gọi khoa học cho một bộ bao gồm ve và bọ).
Lưu ý
- "Tique" là danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette...).
- Trong ngôn ngữ thân mật, hình ảnh con ve được dùng để ví von một cách sinh động về một người quá bám dính hoặc làm phiền.
danh từ giống cái
- (động vật học) con ve cứng (hút máu chó, bò, cừu...)
- être comme une tique après quelqu'un(thân mật) bám lấy ai như đỉa