touque

Học thuật
Thân thiện
touque

Une touque de pétrole est posée près du vieux poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng (chứa chất lỏng): Một loại thùng, thường bằng kim loại, dùng để đựng vận chuyển chất lỏng như dầu, xăng, hoặc các sản phẩm tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • (Một thùng dầu hỏa.)
  • (Họ đã mua một thùng dầu cho mùa đông.)
  • (Những cái thùng rỗng được xếp chồng phía sau xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, công nghiệp hoặc đời sống hàng ngày khi nói về việc mua bán, lưu trữ chất lỏng với số lượng lớn hơn chai lọ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Bidon (danh từ giống đực): Cũng có nghĩathùng, can, thường nhỏ hơn hoặc bằng nhựa. "Une touque" thường cứng cáp bằng kim loại hơn "un bidon".
  • Fût (danh từ giống đực): Thùng lớn, thùng rượu, thùng gỗ.
  • Baril (danh từ giống đực): Thùng (đơn vị đo lường, đặc biệt cho dầu mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Récipient (danh từ giống đực): Vật chứa, đồ đựng (nghĩa rộng chung hơn).
  • Cuve (danh từ giống cái): Bể chứa, thùng lớn.
touque

Une touque de pétrole est posée près du vieux poêle.

danh từ giống cái
  1. thùng
    • Une touque de pétrole
      một thùng dầu hỏa

Từ có nhắc đến "touque"