touque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng (chứa chất lỏng): Một loại thùng, thường bằng kim loại, dùng để đựng và vận chuyển chất lỏng như dầu, xăng, hoặc các sản phẩm tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Một thùng dầu hỏa.)
- (Họ đã mua một thùng dầu cho mùa đông.)
- (Những cái thùng rỗng được xếp chồng phía sau xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, công nghiệp hoặc đời sống hàng ngày khi nói về việc mua bán, lưu trữ chất lỏng với số lượng lớn hơn chai lọ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Bidon (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là thùng, can, thường nhỏ hơn hoặc bằng nhựa. "Une touque" thường cứng cáp và bằng kim loại hơn "un bidon".
- Fût (danh từ giống đực): Thùng lớn, thùng rượu, thùng gỗ.
- Baril (danh từ giống đực): Thùng (đơn vị đo lường, đặc biệt cho dầu mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Récipient (danh từ giống đực): Vật chứa, đồ đựng (nghĩa rộng và chung hơn).
- Cuve (danh từ giống cái): Bể chứa, thùng lớn.
danh từ giống cái
- thùng
- Une touque de pétrolemột thùng dầu hỏa