thụi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (tt.), địa phương (đphg):
- Huỵch, mạnh và đột ngột: Dùng để mô tả một cú đánh, đấm mạnh và dứt khoát, thường gây ra tiếng động.
- Động từ (đgt.), khẩu ngữ (khng.):
- Đấm, đánh bằng tay: Hành động dùng nắm tay đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta đấm vào tường một cái thụi. (Anh ta đấm vào tường một cái huỵch.)
- Nghe tiếng *thụi một cái, cửa sập lại.* (Nghe tiếng huỵch một cái, cửa đóng sập lại.)
Động từ:
- Nó tức quá, thụi vào lưng bạn mấy cái. (Nó tức quá, đấm vào lưng bạn nó mấy cái.)
- Đừng có thụi vào bụng người ta như thế! (Đừng có đấm vào bụng người ta như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thụi thịch": Từ láy mô phỏng âm thanh của những cú đánh, đấm liên tiếp và nặng nề.
- Hai đứa trẻ đánh nhau thụi thịch. (Hai đứa trẻ đánh nhau đấm đá liên hồi.)
- Dùng kết hợp với từ chỉ bộ phận cơ thể: Thể hiện hành động đánh vào một vị trí cụ thể.
- thụi vào ngực, thụi vào bụng, thụi vào đầu. (đấm vào ngực, đấm vào bụng, đấm vào đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Huỵch: Từ đồng nghĩa, cũng diễn tả một cú đánh mạnh và đột ngột, thường dùng như tính từ hoặc từ tượng thanh.
- Thoi: (khẩu ngữ) Cũng có nghĩa là đấm, đánh.
- Đấm: Từ phổ thông, đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa động từ của "thụi".
Từ đồng nghĩa
- Đấm: Dùng tay nắm lại để đánh.
- Bổ: (khẩu ngữ, trong một số ngữ cảnh) Đánh mạnh.
- Nện: (khẩu ngữ) Đánh, đập mạnh và có thể nhiều lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thụi cho một trận: Đánh, đấm ai đó một trận dài hoặc nhiều cú.
- Nó bị mấy đứa kia thụi cho một trận. (Nó bị mấy đứa kia đấm cho một trận.)
- Ăn thụi: Bị ai đó đánh, đấm.
- Mày mà nói nữa là ăn thụi đấy. (Mày mà nói nữa là bị đánh đấy.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "thụi" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "thụi" thường được mô tả trong các tình huống cụ thể.)
- I. tt., đphg Huỵch: đấm vào lưng cái thụi. II. đgt., khng. Đấm: thụi vào lưng mấy cái.