thòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chìa ra, lộ ra, lòi ra một phần: Chỉ hành động một phần của vật thể nào đó nhô ra, chìa ra hoặc lộ ra ngoài so với bề mặt hoặc ranh giới chung. Thường dùng để miêu tả sự không gọn gàng, không khít hoặc vô tình để lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tà áo trong thòi ra ngoài. (Phần tà của chiếc áo bên trong chìa/lộ ra ngoài lớp áo khoác.)
- Tay áo sơ mi thòi ra ngoài. (Phần tay áo sơ mi lộ ra khỏi tay áo vest.)
- Đá thòi ra khỏi tường. (Viên đá nhô/lòi ra khỏi bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thòi ra": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái đang chìa/lộ ra ngoài một cách rõ rệt.
- Sợi dây thòi ra từ ống nước. (Sợi dây lòi ra từ trong ống nước.)
"thòi thụt": (Thường dùng trong khẩu ngữ) Miêu tả hành động thò ra rút vào nhiều lần, hoặc trạng thái không ổn định, lúc lộ ra lúc thụt vào.
- Con rắn thòi thụt cái đầu ra khỏi hang. (Con rắn thò đầu ra rồi lại rút vào hang.)
Biến thể và từ gần giống
- Lòi (động từ): Có nghĩa tương tự "thòi", thường chỉ sự nhô ra, lộ ra một cách rõ ràng, đôi khi do tác động làm bật ra.
- Cái đinh lòi ra khỏi tấm ván.
- Thò (động từ): Hành động đưa một bộ phận (như tay, chân, đầu) ra một cách có chủ ý, thường vào một không gian hẹp.
- Thò tay vào túi.
- Nhô (động từ): Chìa ra, nổi lên cao hơn so với bề mặt xung quanh.
- Tảng đá nhô lên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
- Lộ ra: Để lộ ra ngoài, làm cho thấy được.
- Chìa ra: Nhô phần đầu nhọn hoặc phần nào đó ra ngoài.
- Nhô ra: Nổi lên, chìa ra so với mặt phẳng xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thòi ra ngoài: Cụm động từ phổ biến nhất, diễn tả việc một phần nào đó chìa/lộ ra khỏi ranh giới, phạm vi.
- Giấy tờ trong cặp thòi ra ngoài.
- Thòi vào trong: (Ít dùng hơn) Có thể dùng để chỉ việc một phần nào đó chìa vào bên trong một không gian khác.
Thành ngữ liên quan
- Ăn thòi ăn thụt: (Khẩu ngữ) Chỉ hành vi tham nhũng, ăn hối lộ một cách vụn vặt, lén lút.
- Hắn ta làm quan chỉ biết ăn thòi ăn thụt.
- Nói thòi nói thụt: (Khẩu ngữ) Nói không rõ ràng, nước đôi, không dám nói thẳng.
- Đừng có nói thòi nói thụt, hãy phát biểu cho rõ ý.
- t. Chìa một phần ra ngoài, lòi ra: Tà áo trong thòi ra ngoài.