thừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đờ ra, uể oải: Trạng thái cơ thể mệt mỏi, thiếu sức sống, không còn linh hoạt, thường do mệt nhọc hoặc buồn chán gây ra.
- Ngây người ra: Trạng thái bất động, không phản ứng, thường do bị sốc, thất vọng hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm việc quá sức, anh ấy cảm thấy thừ người.
- Nghe tin buồn, cô ấy ngồi thừ ra cả buổi, không nói năng gì.
Các cách sử dụng nâng cao
"thừ người": cảm giác mệt mỏi, rã rời đến mức không muốn cử động.
- Sau chuyến đi dài, tôi thừ người, chỉ muốn nằm nghỉ.
"thừ ra": (thường đi với động từ "ngồi", "đứng") trạng thái đờ đẫn, mất hết sinh khí.
- Thất bại liên tiếp khiến anh ta thừ ra, mất hết ý chí phấn đấu.
Biến thể và từ gần giờng
Thừ thừ (tính từ, láy): nhấn mạnh trạng thái uể oải, đờ đẫn.
- Cậu bé ngồi thừ thừ ở góc phòng, không thiết chơi đùa.
Mệt thừ (cụm tính từ): rất mệt, mệt đến mức kiệt sức.
- Một ngày lao động nặng nhọc khiến ông ấy mệt thừ.
Từ đồng nghĩa
- Mệt mỏi: cảm giác không còn sức lực.
- Uể oải: trạng thái chậm chạp, thiếu năng lượng.
- Đờ đẫn: trạng thái trí óc trống rỗng, phản ứng chậm.
Từ trái nghĩa
- Minh mẫn: tỉnh táo, sáng suốt.
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, linh hoạt.
- Sôi nổi: tràn đầy năng lượng, nhiệt tình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Mặt thừ người: khuôn mặt và toàn thân thể hiện sự mệt mỏi, thiếu sức sống một cách rõ rệt.
- Sau ca trực đêm, anh y tá có mặt thừ người.
Ngồi thừ ra: ngồi một chỗ trong trạng thái đờ đẫn, không suy nghĩ, không hành động.
- Chờ đợi quá lâu mà không có kết quả, mọi người ngồi thừ ra.
- ph. Đờ ra, uể oải vì mệt hay buồn: Mặt thừ người; Đánh mất tiền, ngồi thừ ra.