tie rack
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá treo cà vạt: "tie rack" là một vật dụng dùng để treo và lưu trữ cà vạt (tie), thường có dạng thanh ngang hoặc móc để giữ cà vạt không bị nhăn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy treo những chiếc cà vạt lụa của mình một cách gọn gàng lên giá treo cà vạt.)
- (Một giá treo cà vạt bằng gỗ là món quà thiết thực cho một doanh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to organize a tie rack": sắp xếp giá treo cà vạt.
- She spent the afternoon organizing her husband's tie rack by color. (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp giá treo cà vạt của chồng theo màu sắc.)
"a rotating tie rack": giá treo cà vạt xoay.
- The rotating tie rack allows easy access to all ties. (Giá treo cà vạt xoay cho phép dễ dàng tiếp cận tất cả các cà vạt.)
Biến thể và từ gần giống
Tie (n): cà vạt.
- He wore a red tie to the meeting. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt đỏ đến cuộc họp.)
Rack (n): giá đỡ, kệ.
- She placed the plates on the drying rack. (Cô ấy đặt những chiếc đĩa lên giá phơi.)
Từ đồng nghĩa
- Necktie holder: giá giữ cà vạt (cách diễn đạt tương tự).
- Tie organizer: dụng cụ sắp xếp cà vạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang up on a tie rack: treo lên giá treo cà vạt.
- Please hang up your ties on the tie rack after use. (Làm ơn treo cà vạt của bạn lên giá treo cà vạt sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tie rack".)
