tiepolo
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Họa sĩ người Ý (1696-1770): "Tiepolo" dùng để chỉ Giovanni Battista Tiepolo, một danh họa nổi tiếng người Ý thuộc trường phái Rococo, nổi bật với các bức bích họa hoành tráng và tranh sơn dầu về các chủ đề thần thoại và tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Tiepolo được coi là một trong những họa sĩ vĩ đại nhất của thế kỷ 18.)
- (Các bức bích họa của Tiepolo trong Dinh thự Würzburg nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the style of Tiepolo": phong cách hội họa của Tiepolo, thường mô tả sự phóng khoáng, màu sắc tươi sáng, và bố cục ấn tượng.
- Many artists were influenced by the light and airy style of Tiepolo. (Nhiều họa sĩ bị ảnh hưởng bởi phong cách nhẹ nhàng và thoáng đãng của Tiepolo.)
"Tiepolo's ceiling": trần nhà do Tiepolo vẽ, một đặc điểm kiến trúc nổi bật.
- The Tiepolo's ceiling in the church depicts the glory of Saint Dominic. (Trần nhà do Tiepolo vẽ trong nhà thờ mô tả vinh quang của Thánh Dominic.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiepolesque (tính từ): mang phong cách của Tiepolo.
- The painting has a Tiepolesque quality with its dramatic lighting. (Bức tranh có chất Tiepolesque với ánh sáng kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Giovanni Battista Tiepolo: tên đầy đủ của họa sĩ.
- Họa sĩ Rococo: thuật ngữ chỉ trường phái nghệ thuật mà Tiepolo thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Tiepolo" là danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Tiepolo" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.
