tell

/tel/
Học thuật
Thân thiện
tell

Un archéologue examine un tell dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • phế tích: Trong khảo cổ học, "tell" chỉ một đất nhân tạo hình thành qua nhiều thế kỷ do sự tích tụ liên tục của các tàn tích từ những khu định cư cổ xưa được xây dựng chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un tell important en Mésopotamie. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một phế tích quan trọngLưỡng .)
    • Ce tell renferme les vestiges de plusieurs cités antiques. ( phế tích này chứa đựng tàn tích của nhiều thành phố cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tell" thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn trong các báo cáo khảo cổ học địalịch sử để mô tả đặc điểm địa hình.
    • La région est parsemée de tells qui témoignent d'une occupation humaine ancienne. (Khu vực này rải rác những phế tích chứng tỏ sự cư trú của con người từ thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tell (từ mượn trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác): Cùng một nghĩa, được sử dụng quốc tế trong ngành khảo cổ.
  • Tépé (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ một đất hoặc đồi nhỏ, đôi khi chứa di tích khảo cổ.
  • Colline artificielle (cụm danh từ): Cụm từ mô tả nghĩa "đồi nhân tạo".
Từ đồng nghĩa
  • Butte (danh từ giống cái): Đồi nhỏ, .
  • Tertre (danh từ giống đực): , đống đất.
  • Site stratifié (cụm danh từ): Địa điểm tầng văn hóa (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ "tell" trong tiếng Pháp nàymột danh từ chuyên ngành khảo cổ học, hoàn toàn khác biệt với động từ tiếng Anh "to tell" (kể, nói). Người học cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
tell

Un archéologue examine un tell dans le désert.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) phế tích