time bill

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hối phiếu kỳ hạn: "time bill" một loại hối phiếu (lệnh thanh toán) số tiền ghi trên đó chỉ được thanh toán vào một ngày cụ thể trong tương lai, chứ không phải ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hành một hối phiếu kỳ hạn để thanh toán hàng hóa trong 90 ngày.)
  • (Các ngân hàng thường chiết khấu hối phiếu kỳ hạn cho các doanh nghiệp cần tiền mặt ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discount a time bill": chiết khấu một hối phiếu kỳ hạn (tức là ngân hàng trả tiền trước cho người sở hữu hối phiếu, nhưng thu phí).

    • The exporter discounted the time bill at the local bank to get funds earlier. (Nhà xuất khẩu đã chiết khấu hối phiếu kỳ hạn tại ngân hàng địa phương để nhận tiền sớm hơn.)
  • "to accept a time bill": chấp nhận một hối phiếu kỳ hạn (người mua cam kết sẽ thanh toán vào ngày đáo hạn).

    • The importer accepted the time bill after verifying the shipment. (Nhà nhập khẩu đã chấp nhận hối phiếu kỳ hạn sau khi xác minh hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Time draft: hối phiếu kỳ hạn (một thuật ngữ đồng nghĩa trong tài chính thương mại).

    • A time draft is similar to a time bill but often used in documentary credit transactions. (Một hối phiếu kỳ hạn tương tự như time bill nhưng thường được dùng trong giao dịch tín dụng chứng từ.)
  • Sight bill: hối phiếu trả ngay (đối lập với time bill, yêu cầu thanh toán ngay khi xuất trình).

    • Unlike a time bill, a sight bill must be paid immediately upon presentation. (Không giống như time bill, một hối phiếu trả ngay phải được thanh toán ngay khi xuất trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Time draft: hối phiếu kỳ hạn (thuật ngữ chính xác hơn trong lĩnh vực tài chính).
  • Usance bill: hối phiếu kỳ hạn (một thuật ngữ cổ hơn, ít dùng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw up a time bill: soạn thảo một hối phiếu kỳ hạn.
    • The finance department drew up a time bill for the international transaction. (Phòng tài chính đã soạn thảo một hối phiếu kỳ hạn cho giao dịch quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "A time bill is a promise to pay": hối phiếu kỳ hạn một lời hứa thanh toán.
    • In trade finance, a time bill is a promise to pay at a future date. (Trong tài chính thương mại, một hối phiếu kỳ hạn một lời hứa thanh toán vào một ngày trong tương lai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

time bill
A businessperson reviews a time bill before a meeting.