tonte

Học thuật
Thân thiện
tonte

La tonte des moutons a lieu au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cắt lông: Hành động cắt hoặc xén lông của động vật, đặc biệtcừu.
    • Lông cắt ra: Phần lông thu được sau khi cắt.
    • Mùa cắt lông: Khoảng thời gian trong năm khi việc cắt lông được tiến hành.
    • (Nông nghiệp) Sự xén (cây, cỏ): Hành động cắt ngắn thực vật như cỏ hoặc cây bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tonte des moutons a lieu au printemps. (Việc cắt lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
    • Il a vendu la tonte de son troupeau. (Anh ấy đã bán phần lông cắt ra từ đàn cừu của mình.)
    • C'est la période de la tonte. (Đâymùa cắt lông.)
    • La tonte de la haie est nécessaire pour son entretien. (Việc xén hàng rào câycần thiết để bảo dưỡng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine tonte": Đanggiữa mùa hoặc công việc cắt lông.
    • L'éleveur est en pleine tonte cette semaine. (Người chăn nuôi đanggiữa mùa cắt lông tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondre (động từ): Cắt lông, xén cỏ.
    • Il faut tondre les moutons. (Phải cắt lông cho cừu.)
  • Tondeur/Tondeuse (danh từ): Thợ cắt lông / Máy cắt lông, máy cắt cỏ.
    • Le tondeur est très expérimenté. (Người thợ cắt lông rấtkinh nghiệm.)
    • Il utilise une tondeuse à gazon. (Anh ấy sử dụng một máy cắt cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupe (danh từ giống cái): Sự cắt.
  • Étêtage (danh từ giống đực - nông nghiệp): Sự tỉa ngọn, xén ngọn cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tonte".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tonte".

tonte

La tonte des moutons a lieu au printemps.

danh từ giống cái
  1. sự cắt lông
    • La tonte des moutons
      sự cắt lông cừu
  2. lông cắt ra
    • Acheter la tonte d'un troupeau de moutons
      mua lông cắt ra ở một đàn cừu
  3. mùa cắt lông
  4. (nông nghiệp) sự xén (cây, cỏ)