tante

Học thuật
Thân thiện
tante

Une tante offre un cadeau à son neveu pour son anniversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • , , thím, mợ, bác gái: Từ dùng để chỉ chị/em gái của cha hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu/dượng. Đâymột từ chung, cụ thể hơn tùy thuộc vào quan hệ họ hàng vùng miền.
    • (Thông tục) Kẻ đồng dâm nữ: Cách gọi thông tục, tính miệt thị, để chỉ một người phụ nữ đồng tính.
    • (Thông tục) Nhà cầm đồ: Cách gọi thông tục cho cơ sở cho vay cầm đồ (ma tante).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma tante vient nous rendre visite ce week-end. ( của tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này.)
    • J'ai deux tantes du côté de mon père. (Tôi hai bên nội.)
    • Il va chez sa tante tous les étés. (Cậu ấy đến nhà /bác vào mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tante à la mode de Bretagne": (, thím, mợ, bác gái) họ. Cụm từ , chỉ người họ hàng xa.

    • Elle n'est pas ma tante directe, c'est une tante à la mode de Bretagne. ( ấy không phảidì ruột của tôi, một người dì họ.)
  • "Chez ma tante" (thông tục): Ở nhà cầm đồ.

    • Il a mettre sa montre chez ma tante pour avoir de l'argent. (Anh ta đã phải đem đồng hồ của mình đến nhà cầm đồ để tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatie (thân mật): , . Dạng thân mật, gần gũi hơn của "tante".

    • Bonjour, Tatie Marie! (Chào Marie ạ!)
  • Grand-tante: Bà cô, , thím, bác (chị/em gái của ông bà).

    • Ma grand-tante a 90 ans. (Bà cô của tôi đã 90 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tata (thân mật, thông tục): , . Từ rất thân mật, thường dùng bởi trẻ con hoặc trong gia đình.
  • Tantine (thân mật, ): , . Từ thân mật, ít dùng hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Lưu ý về cách dùng
  • "Tante" là một từ chung. Trong tiếng Việt, tùy vào quan hệ họ hàng cụ thể (chị/em gái của cha, của mẹ, vợ của anh/em trai cha/mẹ) dịch thành "", "", "thím", "mợ" hay "bác gái" cho phù hợp.
  • Nghĩa thông tục ("kẻ đồng dâm nữ", "nhà cầm đồ") mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp.
tante

Une tante offre un cadeau à son neveu pour son anniversaire.

danh từ giống cái
  1. , , thím mợ, bác gái
    • Tante paternelle
    • Tante maternelle
  2. (thông tục) kẻ đồng dâm nam
    • ma tante
      (thông tục) nhà cầm đồ
    • tante à la mode de Bretagne
      (, thím, mợ, bác gái) họ
    • Tente.