tinter

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ nhuộm tóc: "Tinter" chỉ một người thợ làm tóc chuyên nhuộm hoặc pha màu tóc.

dụ sử dụng
  • (Tiệm làm tóc đã thuê một thợ nhuộm chuyên nghiệp để xử lý tất cả các dịch vụ nhuộm màu.)
  • (Một thợ nhuộm lành nghề có thể tạo ra các màu tóc tùy chỉnh cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a tinter": làm việc với tư cách thợ nhuộm tóc.
    • She decided to work as a tinter after completing her cosmetology course. ( ấy quyết định làm thợ nhuộm tóc sau khi hoàn thành khóa học thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tint (danh từ): màu nhuộm, sắc thái nhẹ.
    • She chose a subtle tint for her hair. ( ấy chọn một sắc thái nhẹ cho tóc của mình.)
  • Tinting (danh từ): hành động nhuộm màu.
    • Hair tinting requires careful technique. (Nhuộm tóc đòi hỏi kỹ thuật cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorist: chuyên gia pha màu tóc (thường dùng trong ngành làm tóc chuyên nghiệp).
  • Hair dyer: thợ nhuộm tóc (ít trang trọng hơn).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tinter
A hairdresser tinters a client's hair with a soft blonde shade.