tinting

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động pha màu, nhuộm màu nhẹ: "tinting" chỉ quá trình thêm một chút màu sắc, một sắc thái màu nhẹ vào một vật thể hoặc bề mặt, thường để thay đổi hoặc cải thiện diện mạo của không làm thay đổi hoàn toàn màu gốc. Từ này thường dùng trong lĩnh vực làm tóc, sơn, hoặc xử lý ảnh.

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm tóc đã nhuộm nhẹ mái tóc của ấy.)
  • (Việc pha màu kính ô tô giúp giảm chói.)
  • (Sau khi pha màu, bức tranh trông sống động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinting" trong ngành công nghiệp ô tô: Chỉ quá trình phủ lên kính xe một lớp màu mờ để chống nắng tăng tính riêng tư.

    • The tinting of the windshield must comply with legal regulations. (Việc pha màu kính chắn gió phải tuân thủ các quy định pháp luật.)
  • "Tinting" trong nhiếp ảnh đồ họa: Ám chỉ việc điều chỉnh sắc độ màu sắc của ảnh kỹ thuật số.

    • The photo editor used digital tinting to give the image a vintage look. (Biên tập viên ảnh đã sử dụng kỹ thuật pha màu kỹ thuật số để tạo cho bức ảnh vẻ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tint (danh từ): màu sắc nhẹ, sắc thái màu.

    • The walls had a blue tint. (Những bức tường một sắc xanh nhẹ.)
  • Tinted (tính từ): đã được nhuộm màu nhẹ, đã được pha màu.

    • She wore tinted glasses. ( ấy đeo kính mát đã được nhuộm màu.)
  • Untinted (tính từ): không được pha màu, giữ nguyên màu gốc.

    • The untinted glass is completely clear. (Kính không pha màu hoàn toàn trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shading: tạo bóng, tạo sắc thái (thường dùng trong hội họa).

    • The shading on the drawing added depth. (Việc tạo bóng trên bản vẽ đã thêm chiều sâu.)
  • Coloring: màu, nhuộm màu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả màu mạnh).

    • The coloring of the fabric was uneven. (Việc nhuộm màu của vải không đều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tint in: pha màu vào, thêm màu sắc vào.

    • The artist tinted in the sky with a soft pink. (Họa sĩ đã pha màu hồng nhẹ vào bầu trời.)
  • Tint out: làm mờ màu, giảm sắc thái.

    • The software allows you to tint out the background. (Phần mềm cho phép bạn làm mờ màu nền.)
Thành ngữ liên quan
  • A tint of something: một chút, một thoáng của cái đó (thường dùng ẩn dụ).
    • There was a tint of sadness in her voice. ( một chút buồn trong giọng nói của ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tinting"

tinting
The hairdresser is carefully tinting the client's hair a soft shade of auburn.