tinty

/'tinti/
Học thuật
Thân thiện
tinty

A peacock displays its tinty feathers in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loè loẹt, sặc sỡ: Mô tả màu sắc quá rực rỡ, chói lọi hoặc kết hợp một cách thiếu tinh tế, gây cảm giác khó chịu cho thị giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She disliked the tinty decorations at the party. ( ấy không thích những đồ trang trí loè loẹtbữa tiệc.)
    • The artist avoided using tinty colors in his painting. (Người họa sĩ tránh sử dụng những màu sắc sặc sỡ trong bức tranh của mình.)
    • The old advertisement had a very tinty appearance. (Tấm quảng cáo có vẻ ngoài rất loè loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look tinty": trông loè loẹt.

    • The fabric looks a bit tinty under this light. (Chất vải trông hơi loè loẹt dưới ánh đèn này.)
  • "tinty combination": sự kết hợp màu sắc sặc sỡ.

    • The room's decor was criticized for its tinty combination. (Cách trang trí căn phòng bị chỉ trích sự kết hợp màu sắc sặc sỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tint (n): sắc thái, màu nhẹ.

    • She added a blue tint to the photo. ( ấy thêm một sắc xanh nhẹ vào bức ảnh.)
  • Tinted (adj): phủ màu nhẹ, nhuộm màu.

    • He wore tinted glasses. (Anh ấy đeo kính màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Garish: loè loẹt, chói lọi.
  • Gaudy: màu mè, sặc sỡ (mang nghĩa tiêu cực).
  • Flashy: hào nhoáng, bắt mắt (đôi khi theo cách thiếu tinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Subtle: tinh tế, nhã nhặn.
  • Muted: dịu, nhạt (màu).
  • Sober: trang nhã, không loè loẹt.
tinty

A peacock displays its tinty feathers in the sunlight.

tính từ
  1. loè loẹt, sặc sỡ