twenty
/'twenti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số hai mươi: Con số đếm ngay sau mười chín và trước hai mươi mốt, được biểu thị bằng số 20.
- (Số nhiều: twenties) Những năm hai mươi: Khoảng thời gian từ năm 20 đến năm 29 trong một thế kỷ (ví dụ: the 1920s - những năm 1920).
- (Số nhiều: twenties) Độ tuổi hai mươi: Khoảng thời gian từ 20 đến 29 tuổi trong cuộc đời một người.
Tính từ:
- Hai mươi: Dùng để chỉ số lượng gồm 20 đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is learning to count up to twenty. (Cô bé đang học đếm đến hai mươi.)
- My grandmother was born in the twenties. (Bà tôi sinh ra vào những năm hai mươi (của thế kỷ trước).)
- He is in his early twenties. (Anh ấy đang ở độ tuổi đầu hai mươi.)
Tính từ:
- There are twenty students in my class. (Có hai mươi học sinh trong lớp của tôi.)
- I have told him twenty times. (Tôi đã nói với anh ta hai mươi lần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Roaring Twenties": Thành ngữ chỉ thập niên 1920, một thập kỷ được biết đến với sự thịnh vượng kinh tế và thay đổi văn hóa mạnh mẽ, đặc biệt ở Mỹ.
- Jazz music became hugely popular during the Roaring Twenties. (Nhạc jazz trở nên cực kỳ phổ biến trong thời kỳ "Những năm hai mươi sôi động".)
"Twenty-twenty hindsight": Khả năng nhìn nhận rõ ràng và hiểu đúng một sự việc chỉ sau khi nó đã xảy ra.
- With twenty-twenty hindsight, I realize I should have accepted that job offer. (Nhìn lại thì tôi nhận ra mình lẽ ra nên nhận lời đề nghị công việc đó.)
Biến thể và từ gần giống
Twentieth (adj, n): Thứ hai mươi; một phần hai mươi.
- We are celebrating the twentieth anniversary of the company. (Chúng tôi đang kỷ niệm hai mươi năm thành lập công ty.)
Twentyfold (adj, adv): Gấp hai mươi lần.
- The investment saw a twentyfold return. (Khoản đầu tư đã thu về gấp hai mươi lần.)
Từ đồng nghĩa
- Score (n): Hai mươi (cách diễn đạt cổ điển, thường thấy trong văn chương hoặc lịch sử).
- "Four score and seven years ago..." ("Tám mươi bảy năm trước...")
Thành ngữ liên quan
Twenty-four seven (24/7): Suốt ngày đêm, mọi lúc (ám chỉ 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần).
- This convenience store is open twenty-four seven. (Cửa hàng tiện lợi này mở cửa suốt ngày đêm.)
Catch-22: Tình thế tiến thoái lưỡng nan, bế tắc (xuất phát từ tiểu thuyết "Catch-22" của Joseph Heller, không phải từ "twenty" nhưng có số 22 trong tên).
- It's a catch-22 situation: you need experience to get a job, but you need a job to get experience. (Đó là một tình huống bế tắc: bạn cần kinh nghiệm để có việc làm, nhưng bạn cần một công việc để có kinh nghiệm.)
tính từ
- hai mươi
Idioms
- I have told him twenty timestôi đã nói với nó nhiều lần
danh từ
- số hai mươi
- (số nhiều) (the twenties) những năm hai mươi (từ 20 đến 29 của thế kỷ); những năm tuổi trên hai mươi (từ 20 đến 29)