tipper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người boa tiền, người để lại tiền thưởng: "tipper" chỉ một người đưa tiền boa (tiền tip) cho người phục vụ, như trong nhà hàng, khách sạn.
    • Xe ben, xe tự đổ: "tipper" cũng một loại xe tải thùng hàng có thể nâng lên để đổ vật liệu (như cát, đá) ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Người boa tiền:

    • She is a generous tipper, always leaving 20% at restaurants. ( ấy một người boa tiền hào phóng, luôn để lại 20% tại các nhà hàng.)
    • He is known as a bad tipper because he rarely leaves any money. (Anh ta nổi tiếng người boa tiền tệ hiếm khi để lại tiền.)
  • Xe ben:

    • The tipper truck was used to deliver gravel for the construction site. (Xe ben đã được dùng để chở sỏi cho công trường xây dựng.)
    • A tipper can unload its cargo quickly by tilting the bed. (Xe ben có thể dỡ hàng nhanh chóng bằng cách nghiêng thùng xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a big tipper": người boa tiền rất hậu hĩnh.

    • Regular customers are often big tippers. (Khách hàng quen thường những người boa tiền hậu hĩnh.)
  • "a lousy tipper": người boa tiền keo kiệt.

    • Waiters complain about lousy tippers who leave only coins. (Nhân viên phục vụ phàn nàn về những người boa tiền keo kiệt chỉ để lại vài đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tip (danh từ/động từ): tiền boa; hành động boa tiền hoặc đổ vật liệu.

    • I left a tip for the waiter. (Tôi đã để lại tiền boa cho người phục vụ.)
    • The truck tipped its load. (Xe tải đã đổ hàng của .)
  • Tipping (danh từ/động từ): hành động boa tiền hoặc đổ vật liệu.

    • Tipping is customary in many countries. (Boa tiền phong tụcnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratuity giver: người cho tiền thưởng (trang trọng hơn).
  • Dumper: xe tự đổ, xe ben (từ đồng nghĩa với "tipper" khi nói về xe).
  • Tipper truck: xe ben (cụm từ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip off: báo trước, cảnh báo.
    • Someone tipped off the police about the robbery. (Ai đó đã báo trước cho cảnh sát về vụ cướp.)
  • Tip over: làm đổ, lật đổ.
    • The strong wind tipped over the trash can. (Cơn gió mạnh đã làm đổ thùng rác.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm (chỉ một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn).
    • The complaints are just the tip of the iceberg. (Những lời phàn nàn chỉ phần nổi của tảng băng chìm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tipper"

tipper
A tipper truck unloads gravel at a construction site.