tissure

Học thuật
Thân thiện
tissure

Une tissure serrée est visible sur ce morceau de tissu ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thớ dệt: Từ dùng trong ngành dệt để chỉ cấu trúc, đường nét hoặc sự sắp xếp của các sợi chỉ dệt thành vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tissure de ce drap est très régulière. (Thớ dệt của tấm vải này rất đều đặn.)
    • Il examinait la tissure de l'étoffe sous la lumière. (Ông ấy đang kiểm tra thớ dệt của tấm vải dưới ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissure serrée": thớ dệt chặt, khít.
    • Un tissu de qualité a souvent une tissure serrée. (Một loại vải chất lượng thường thớ dệt chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tisser (động từ): dệt.

    • Elle sait tisser de la laine. ( ấy biết dệt len.)
  • Tissu (danh từ giống đực): vải, (trong sinh học).

    • Ce tissu est très doux. (Loại vải này rất mềm.)
Lưu ý
  • "Tissure" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta thường dùng các từ như "texture" (kết cấu), "armure" (kiểu dệt) hoặc "trame" (sợi ngang, canh) để nói về đặc điểm của vải.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành dệt may cổ hoặc văn học .
tissure

Une tissure serrée est visible sur ce morceau de tissu ancien.

danh từ giống cái
  1. (ngành dệt, từ , nghĩa ) thớ dệt
    • Tissure serrée
      thớ dệt này