tasseur

Học thuật
Thân thiện
tasseur

Le tasseur de la moissonneuse-batteuse compacte la paille en un gros ballot rectangulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ (trong máy gặt): Một bộ phận của máy gặt đập liên hợp hoặc máy gặt, nhiệm vụ thu gom (tạo thành ) các thân cây ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) sau khi chúng được cắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tasseur de la moissonneuse-batteuse est tombé en panne. (Bộ của máy gặt đập liên hợp bị hỏng.)
    • Il faut régler le tasseur pour obtenir des bottes plus serrées. (Cần điều chỉnh bộ để được những lúa chặt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasseur à liens": Bộ buộc dây (tự động buộc dây quanh lúa).
    • Cette ancienne moissonneuse est équipée d'un tasseur à liens. (Chiếc máy gặt này được trang bị một bộ buộc dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tasser (động từ): Nén chặt, đầm, ấn xuống.
    • Tasser la terre autour des plantes. (Nén chặt đất xung quanh cây.)
  • Tassement (danh từ giống đực): Sự lún xuống, sự nén chặt.
    • Le tassement du sol après la pluie. (Sự lún của đất sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Botteleur (danh từ giống đực): Máy rơm, bộ phận tạo . (Từ này thường dùng để chỉ toàn bộ máy hoặc bộ phận chức năng tương tự.)
Lưu ý
  • Tasseurmột thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp cơ khí nông nghiệp. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tasseur

Le tasseur de la moissonneuse-batteuse compacte la paille en un gros ballot rectangulaire.

danh từ giống đực
  1. bộ (trong máy gặt)