tasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ấn, tống, lèn, dồn: Hành động dùng lực để nén, đẩy hoặc nhồi nhét vật đó vào một không gian, thườngđể tiết kiệm chỗ hoặc làm cho chặt hơn.
    • Chèn (trong thể thao): Trong một số môn thể thao, đặc biệtđua xe, hành động cố ý áp sát hoặc đẩy đối thủ để giành lợi thế.
  2. Nội động từ:

    • Mọc chen chúc, mọc dày: Dùng để mô tả thực vật, đặc biệtcây cối, mọc rất sát nhau, tạo thành một khối dày đặc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut tasser la terre autour des racines. (Phải lèn chặt đất xung quanh rễ cây.)
    • Les supporters ont été tassés dans un petit espace. (Các cổ động viên bị dồn vào một không gian nhỏ.)
    • Le pilote a essayé de tasser son rival dans le virage. (Tay đua đã cố gắng chèn đối thủ của mình vào khúc cua.)
  • Nội động từ:

    • Les blés tassent dans ce champ. (Lúa mì mọc dày đặc trên cánh đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasser du papier, des vêtements": Nhồi nhét giấy, quần áo (vào vali, ngăn kéo).

    • Elle a tassé ses affaires dans son sac à dos. ( ấy đã nhồi nhét đồ đạc của mình vào ba .)
  • "Se tasser" (dạng phản thân): Tự lèn chặt, tự lắng xuống (vật chất); trở nên đỡ căng thẳng, dịu đi (tình hình).

    • La foule s'est tassée peu à peu. (Đám đông tự dồn lại/trở nên thưa dần.)
    • La situation se tasse enfin. (Tình hình cuối cùng cũng dịu đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tassage (danh từ): Hành động lèn, nén, dồn.

    • Le tassage du sol est nécessaire avant de construire. (Việc nén chặt mặt đấtcần thiết trước khi xây dựng.)
  • Tassement (danh từ): Sự lún xuống, sự lắng xuống (của đất, vật liệu); sự giảm bớt (của căng thẳng).

    • On observe un tassement des prix. (Người ta quan sát thấy một sự hạ nhiệt của giá cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprimer: Nén, ép chặt.
  • Entasser: Chất đống, chất chồng.
  • Serrer: Siết chặt, ép sát.
  • Pousser: Đẩy (đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài dạng phản thân "se tasser" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tasser son monde": Dồn người của mình lại (thường để chụp ảnh hoặc tạo không gian).
    • Photographe, crie : "Tassez-vous un peu !" (Nhiếp ảnh gia to: "Mọi người dồn lại một chút đi!")
ngoại động từ
  1. ấn, tống, lèn, dồn
    • Tasser du foin
      lèn cỏ khô
    • Tasser des prisonniers dans un wagon
      dồn vào một toa xe
    • Tasser ses figures
      (nghệ thuật) dồn hình lại
  2. (thể dục thể thao) chèn
    • Tasser un concurrent
      chèn đối thủ
nội động từ
  1. mọc chen chúc, mọc dày (cây cối)