tussor

Học thuật
Thân thiện
tussor

Une dame porte une robe en tussor lors d'une promenade dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lụa tuytxo: Một loại lụa thô, dày bóng, thường màu nâu vàng tự nhiên, được dệt từ tằm hoang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une robe en tussor. ( ấy mặc một chiếc váy bằng lụa tuytxo.)
    • La tussor est une étoffe solide et légère. (Lụa tuytxo là một loại vải bền nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étoffe de tussor": vải lụa tuytxo.
    • Cette boutique vend de l'étoffe de tussor. (Cửa hàng này bán vải lụa tuytxo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tussore (danh từ giống đực): (từ ) Cách viết khác của "tussor", cùng chỉ loại lụa này.
Từ đồng nghĩa
  • Soie sauvage: lụa tằm hoang (chỉ chung loại nguyên liệu).
  • Soie naturelle: lụa tự nhiên (chỉ chung đặc tính).
tussor

Une dame porte une robe en tussor lors d'une promenade dans le jardin.

danh từ giống cái (giống đực tussore)
  1. (từ , nghĩa ) lụa tuytxo