titaness

titaness

A titaness stands upon a mountain peak, holding a glowing orb of light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần Titan: "titaness" chỉ một nữ thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, thuộc thế hệ các Titan, con của Uranus (bầu trời) Gaea (đất mẹ). Từ này nhấn mạnh giới tính nữ của các Titan nguyên thủy.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, nữ thần Titan Rhea mẹ của các vị thần trên đỉnh Olympus.)
  • (Những câu chuyện cổ đại mô tả một nữ thần Titan quyền năng, người kiểm soát thủy triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a titaness of industry": cách dùng ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ cực kỳ quyền lực tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
    • She became a titaness of the fashion world, revolutionizing design trends. ( ấy trở thành nữ thần Titan của thế giới thời trang, cách mạng hóa các xu hướng thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Titan (danh từ): dạng nam hoặc trung tính, chỉ các vị thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp.
    • The titan Prometheus stole fire from the gods. (Titan Prometheus đã đánh cắp lửa từ các vị thần.)
  • Titanic (tính từ): kích thước hoặc sức mạnh khổng lồ.
    • The titanic effort required to move the boulder exhausted the workers. (Nỗ lực khổng lồ cần để di chuyển tảng đá đã khiến công nhân kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Goddess: nữ thần (nói chung, không nhất thiết Titan).
  • Giantess: nữ khổng lồ (chỉ kích thước, không nhất thiết nguồn gốc thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "titaness". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to be a titaness of [something]" để diễn tả sự thống trị trong một lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
  • "A titaness among mortals": một người phụ nữ vượt trội hơn hẳn người thường.
    • With her intellect and charisma, she was a titaness among mortals. (Với trí tuệ sức hút của mình, ấy một nữ thần Titan giữa những người phàm trần.)