to it
Định nghĩa
Trạng từ: "to it" là một cụm từ cố định, mang nghĩa "về mặt đó", "liên quan đến điều đó", hoặc "cùng với tất cả các phụ kiện phù hợp". Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự vật, sự việc được xem xét cùng với toàn bộ các thành phần, chi tiết hoặc phụ kiện đi kèm một cách trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà đã được bán kèm theo khu vườn và tất cả mảnh đất liên quan đến nó.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cùng với các phụ kiện đi kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With all appurtenances to it": Cụm từ này nhấn mạnh rằng một vật thể được bao gồm toàn bộ các phụ kiện, phần phụ trợ hoặc quyền lợi liên quan.
- The estate was inherited with all rights and privileges to it. (Cơ ngơi được thừa kế cùng với tất cả các quyền lợi và đặc quyền liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Pertaining to it: liên quan đến nó.
- All documents pertaining to it must be submitted. (Tất cả tài liệu liên quan đến nó phải được nộp.)
- Belonging to it: thuộc về nó.
- The keys belonging to it are missing. (Chìa khóa thuộc về nó đã bị mất.)
Từ đồng nghĩa
- Thereto: đến đó, về điều đó (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng).
- In connection with it: liên quan đến nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "to it". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Add to it: thêm vào đó. - He added a note to it. (Anh ấy đã thêm một ghi chú vào đó.)
Thành ngữ liên quan
- The whole to it: toàn bộ mọi thứ liên quan.
- He bought the car with the whole to it, including the spare tire. (Anh ấy đã mua chiếc xe cùng với toàn bộ mọi thứ đi kèm, bao gồm cả lốp dự phòng.)