toiture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mái nhà: Phần che phủ phía trên cùng của một công trình xây dựng (nhà cửa, công trình), có chức năng bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, tuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toiture de cette maison est en tuiles. (Mái nhà của ngôi nhà này được lợp bằng ngói.)
- Il faut réparer la toiture après la tempête. (Cần phải sửa chữa mái nhà sau cơn bão.)
- Une toiture en pente permet l'écoulement des eaux de pluie. (Mái nhà dốc cho phép nước mưa chảy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toiture végétalisée" / "Toiture verte": Mái nhà xanh, mái nhà được phủ một lớp thực vật.
- Les toitures végétalisées améliorent l'isolation thermique. (Những mái nhà xanh giúp cải thiện cách nhiệt.)
"Toiture-terrasse": Mái nhà bằng phẳng có thể sử dụng như một sân thượng.
- Ils ont aménagé un jardin sur leur toiture-terrasse. (Họ đã bố trí một khu vườn trên mái nhà-sân thượng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Toit (danh từ giống đực): Mái nhà, nóc nhà. (Từ này thường dùng phổ biến hơn và có thể thay thế cho "toiture" trong nhiều ngữ cảnh).
- Le toit est couvert de neige. (Mái nhà phủ đầy tuyết.)
Couverture (danh từ giống cái): Lớp phủ, vật liệu lợp mái (như ngói, tôn). Có thể dùng để chỉ chính cấu trúc mái nhà.
- La couverture du bâtiment est en ardoise. (Lớp lợp của tòa nhà làm bằng đá phiến.)
Từ đồng nghĩa
- Charpente (danh từ giống cái): Khung kết cấu chịu lực của mái nhà (thường bằng gỗ hoặc thép). (Đây là một bộ phận cấu thành của "toiture").
- Comble (danh từ giống đực): Phần gác mái, khoảng không gian dưới mái nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "toiture" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Crier sur les toits": Loan tin, công khai một điều gì đó cho mọi người biết (nghĩa đen: hét lên trên các mái nhà).
- Il a crié la nouvelle sur tous les toits. (Anh ta đã loan tin đó cho cả thế giới biết.) (Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng số nhiều của "toit").
danh từ giống cái
- mái nhà