toller

toller

A toller collects the bridge toll from a passing car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu phí: "toller" chỉ người công việc thu phí, thường phí cầu đường hoặc phí qua trạm.
    • Người rung chuông nhà thờ: "toller" cũng dùng để chỉ người rung chuông nhà thờ, thường để triệu tập giáo dân đến nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Người thu phí:

    • The toller at the bridge collected fees from every car. (Người thu phícây cầu đã thu phí từ mỗi chiếc xe.)
    • She worked as a toller for the highway company. ( ấy làm việc như một người thu phí cho công ty đường cao tốc.)
  • Người rung chuông nhà thờ:

    • The toller rang the bell to call the congregation to prayer. (Người rung chuông đã rung chuông để triệu tập giáo dân đến cầu nguyện.)
    • Every Sunday, the toller would sound the bells for the morning service. (Mỗi Chủ nhật, người rung chuông sẽ rung chuông cho buổi lễ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toller" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc mô tả về các công việc truyền thống.

    • In medieval times, a toller was a respected figure in the community. (Vào thời trung cổ, một người rung chuông nhà thờ một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.)
  • "toller" trong ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, từ này ít được dùng phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.

    • The old toller at the abbey had been ringing the bells for fifty years. (Người rung chuông giàtu viện đã rung chuông suốt năm mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Toll (danh từ): phí, lệ phí ( dụ: - đường thu phí).
  • Toll (động từ): rung chuông, thu phí ( dụ: - rung chuông; - thu một khoản phí).
  • Tollbooth (danh từ): trạm thu phí.
  • Tollkeeper (danh từ): người giữ trạm thu phí (từ đồng nghĩa với "toller" trong nghĩa thu phí).
Từ đồng nghĩa
  • Collector: người thu (phí, thuế). ( dụ: - người thu thuế.)
  • Bell-ringer: người rung chuông. ( dụ: - Người rung chuôngnhà thờ lớn rất khéo léo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "toller", nhưng có thể tham khảo động từ "toll":
    • Toll off: rung chuông báo hiệu kết thúc (hiếm dùng).
      • The bell tolled off the end of the ceremony. (Chuông rung báo hiệu kết thúc buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Toll the bell: rung chuông (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ hoặc báo hiệu).
    • They tolled the bell for the fallen soldiers. (Họ đã rung chuông cho những người lính đã hy sinh.)