tom paine

Định nghĩa

Danh từ:
- Tom Paine một nhà lãnh đạo cách mạng nhà văn luận chiến người Mỹ (sinh raAnh), người đã ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của các thuộc địa Mỹ cũng ủng hộ Cách mạng Pháp (1737-1809).

dụ sử dụng
  • (Tom Paine một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Mỹ thông qua các tác phẩm của ông.)
  • (Nhiều người đọc cuốn sách nhỏ "Common Sense" của Tom Paine để hiểu về nhu cầu giành độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Tom Paine": tinh thần đấu tranh cho tự do công lý, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc cách mạng.
    • Modern activists often invoke the spirit of Tom Paine in their fight for social justice. (Các nhà hoạt động hiện đại thường viện dẫn tinh thần của Tom Paine trong cuộc đấu tranh công lý xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Paineite (danh từ/ tính từ): người theo hoặc ủng hộ tư tưởng của Tom Paine.
    • The Paineites argued for democratic reforms. (Những người theo Paine đã tranh luận cho các cải cách dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolutionary writer: nhà văn cách mạng.
  • Pamphleteer: người viết sách nhỏ luận chiến.
  • Founding Father (figurative): người khai sinh (theo nghĩa bóng), Tom Paine không chính thức một trong những người sáng lập Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call upon Tom Paine: viện dẫn Tom Paine (thường trong các bài phát biểu hoặc tranh luận chính trị).
    • The senator called upon Tom Paine to justify his stance on taxation. (Thượng nghị sĩ đã viện dẫn Tom Paine để biện minh cho quan điểm của mình về thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tom Paine's ghost": bóng ma của Tom Paine, dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của các tư tưởng của ông trong chính trị.
    • Tom Paine's ghost still haunts debates about democracy and human rights. (Bóng ma của Tom Paine vẫn ám ảnh các cuộc tranh luận về dân chủ nhân quyền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan