tomber
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
tomber
tomber
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tomber"
ập
ẩy
bật ngửa
bất tỉnh
bổ
bổ chửng
bổ nhoài
bỏ rơi
bổ xoài
buồn ngủ
cá
cạm bẫy
chẳng kẻo
chênh vênh
chết giấc
choạng vạng
chỏng gọng
chổng kềnh
chỏng vó
chực
chúi
gặp phải
giảm
giáng hoạ
gieo
hiển nhiên
hồn
hỏng bét
khảy
khoèo chân
lã chã
lâm
lâm nạn
lăn
lăn chiêng
lăn kềnh
lăn queo
lăn đùng
lỡ cỡ
lộn cổ
lộn nhào
lọt
lui
lụn bại
mắc mưu
ngã
ngã chúi
ngạc nhiên
ngã giá
ngã lăn
ngã ngồi
ngã ngửa
ngã nhào
ngất
ngã uỵch
ngã xệp
nhằm
nhào
nhỏ
níu
nông nghiệp
đổ
đọa
đọa lạc
đo đất
đói lả
đổ nát
phách
phải lòng
phạm phòng
phăng teo
phèo
phơi thây
quặp
quay
quay đơ
quèo
rấp
rí rách
rơi
rớt
rủ
rũ
rụng
sa chân
sa cơ
sẩm
sấp
sập
sa sút
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...