dont

Học thuật
Thân thiện
dont

L'homme dont vous parlez est arrivé.

Định nghĩa
  1. Đại từ quan hệ:
    • , từ đó, do đó: "dont" là một đại từ quan hệ được dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó (tiền ngữ), thườngmột người, vật, hoặc ý tưởng. giới thiệu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho tiền ngữ. "Dont" thường tương đương với "de + tiền ngữ" (của cái đó, về cái đó, từ cái đó...).
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ quan hệ:
    • Voici le livre dont je t'ai parlé. (Đâycuốn sách tôi đã nói với bạn về .)
    • L'homme dont la voiture est en panne est mon voisin. (Người đàn ông xe của ông ấy bị hỏnghàng xóm của tôi.)
    • C'est une idée dont je suis fier. (Đómột ý tưởng tôi tự hào về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thay thế cho "de + danh từ" trong so sánh: "dont" có thể thay thế cho "de + danh từ" trong cấu trúc so sánh hơn nhất hoặc so sánh hơn/kém.
    • C'est le meilleur film dont j'ai entendu parler. (Đóbộ phim hay nhất tôi đã nghe nói tới.)
  • Thay thế cho "parmi lesquels/lesquelles": "dont" có thể dùng để chỉ một phần trong một nhóm.
    • J'ai dix étudiants, dont trois sont étrangers. (Tôi mười sinh viên, trong đó ba ngườingười nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Donc (liên từ): vì vậy, do đó. (Trời mưa, vì vậy chúng tôinhà.)
  • Don (danh từ): món quà, tài năng. (Anh ấy tài năng về âm nhạc.)
  • Dom- (tiền tố): nhà, lãnh địa (thường trong từ ghép).
Từ đồng nghĩa / Các đại từ quan hệ khác
  • Que (, người , vật ): thay thế cho tân ngữ trực tiếp. (Cuốn sách tôi đang đọc.)
  • Qui (người , cái ): thay thế cho chủ ngữ. (Người phụ nữ người đang hát.)
  • (nơi , khi ): thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian. (Thành phố nơi tôi sinh ra.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Dont acte (thành ngữ pháp lý/hành chính): để làm bằng, xác nhận điều đó (thường dùng cuối văn bản).
    • Je soussigné reconnais avoir reçu la somme, dont acte. (Tôi, ngườitên dưới đây, xác nhận đã nhận số tiền, để làm bằng.)
Lưu ý sử dụng
  • "Dont" luôn đứng ngay sau tiền ngữ thay thế.
  • Không bao giờ dùng mạo từ (le, la, les) hoặc giới từ (de, à...) trước "dont".
  • "Dont" có thể thay thế cho cả người vật.
dont

L'homme dont vous parlez est arrivé.

đại từ
  1. , từ đó, do đó
    • L'homme dont vous parlez
      người anh nói đến
    • Le pays dont il est exilé
      nước từ đó anh ấy bị đày đi
    • Donc, don, dom