dont

đại từ
  1. , từ đó, do đó
    • L'homme dont vous parlez
      người anh nói đến
    • Le pays dont il est exilé
      nước từ đó anh ấy bị đày đi
    • Donc, don, dom

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

dont
L'homme dont vous parlez est arrivé.