dont
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ quan hệ:
- Mà, từ đó, do đó: "dont" là một đại từ quan hệ được dùng để thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó (tiền ngữ), thường là một người, vật, hoặc ý tưởng. Nó giới thiệu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho tiền ngữ. "Dont" thường tương đương với "de + tiền ngữ" (của cái đó, về cái đó, từ cái đó...).
Ví dụ sử dụng
- Đại từ quan hệ:
- Voici le livre dont je t'ai parlé. (Đây là cuốn sách mà tôi đã nói với bạn về nó.)
- L'homme dont la voiture est en panne est mon voisin. (Người đàn ông mà xe của ông ấy bị hỏng là hàng xóm của tôi.)
- C'est une idée dont je suis fier. (Đó là một ý tưởng mà tôi tự hào về nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thay thế cho "de + danh từ" trong so sánh: "dont" có thể thay thế cho "de + danh từ" trong cấu trúc so sánh hơn nhất hoặc so sánh hơn/kém.
- C'est le meilleur film dont j'ai entendu parler. (Đó là bộ phim hay nhất mà tôi đã nghe nói tới.)
- Thay thế cho "parmi lesquels/lesquelles": "dont" có thể dùng để chỉ một phần trong một nhóm.
- J'ai dix étudiants, dont trois sont étrangers. (Tôi có mười sinh viên, trong đó có ba người là người nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Donc (liên từ): vì vậy, do đó. (Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở nhà.)
- Don (danh từ): món quà, tài năng. (Anh ấy có tài năng về âm nhạc.)
- Dom- (tiền tố): nhà, lãnh địa (thường trong từ ghép).
Từ đồng nghĩa / Các đại từ quan hệ khác
- Que (mà, người mà, vật mà): thay thế cho tân ngữ trực tiếp. (Cuốn sách mà tôi đang đọc.)
- Qui (người mà, cái mà): thay thế cho chủ ngữ. (Người phụ nữ người mà đang hát.)
- Où (nơi mà, khi mà): thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian. (Thành phố nơi mà tôi sinh ra.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Dont acte (thành ngữ pháp lý/hành chính): để làm bằng, xác nhận điều đó (thường dùng cuối văn bản).
- Je soussigné reconnais avoir reçu la somme, dont acte. (Tôi, người ký tên dưới đây, xác nhận đã nhận số tiền, để làm bằng.)
Lưu ý sử dụng
- "Dont" luôn đứng ngay sau tiền ngữ mà nó thay thế.
- Không bao giờ dùng mạo từ (le, la, les) hoặc giới từ (de, à...) trước "dont".
- "Dont" có thể thay thế cho cả người và vật.
đại từ
- mà, từ đó, do đó
- L'homme dont vous parlezngười mà anh nói đến
- Le pays dont il est exilénước từ đó anh ấy bị đày đi
- Donc, don, dom