torah

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn kinh Torah: "Torah" chỉ cuộn giấy da ghi năm cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước), được sử dụng trong các buổi lễ tại giáo đường Do Thái.
    • Năm sách đầu của Kinh Thánh Hebrew: "Torah" còn thuật ngữ chỉ năm cuốn sách đầu tiên (Sáng Thế , Xuất Hành, -vi , Dân Số , Phục Truyền Luật Lệ ) được coi một khối thống nhất trong Kinh Thánh Hebrew.
    • Toàn bộ giáo truyền thống Do Thái: "Torah" cũng bao gồm toàn bộ các tác phẩm thiêng liêng truyền thống của người Do Thái, kể cả truyền khẩu.
dụ sử dụng
  • (Giáo sĩ Do Thái đã đọc từ cuộn Torah trong buổi lễ.)
  • (Torah văn bản thiêng liêng nhất trong Do Thái giáo.)
  • (Nghiên cứu Torah một thực hành suốt đời đối với nhiều người Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torah scroll": cuộn giấy da chứa văn bản Torah.

    • The Torah scroll is kept in the ark of the synagogue. (Cuộn Torah được cất trong tủ thờ của giáo đường.)
  • "Oral Torah": giáo truyền khẩu, không được viết thành văn bản.

    • The Talmud records discussions about the Oral Torah. (Talmud ghi lại các thảo luận về Torah truyền khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Torahic (tính từ): thuộc về Torah.
    • The Torahic laws are central to Jewish life. (Các luật lệ của Torah trung tâm của đời sống Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentateuch: năm sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew (thường dùng trong ngữ cảnh Kitô giáo).
  • Chumash: một bản in của Torah (thường kèm chú giải).
Các cụm từ liên quan
  • To read from the Torah: đọc từ cuộn Torah trong nghi lễ.
    • He was called up to read from the Torah on his bar mitzvah. (Anh ấy được gọi lên đọc từ Torah trong lễ bar mitzvah của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "The whole Torah": toàn bộ giáoDo Thái.
    • He knows the whole Torah by heart. (Ông ấy thuộc lòng toàn bộ Torah.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

torah
A rabbi carefully unrolls a torah scroll during a synagogue service.