torah
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kinh Torah: Chỉ năm cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước), được coi là luật thành văn của Do Thái giáo, do Môi-se truyền lại. Đây là bộ luật và giáo lý cốt lõi nhất.
- Sự chỉ dẫn, giáo huấn: Trong nghĩa rộng hơn, đôi khi dùng để chỉ toàn bộ giáo lý, luật lệ và truyền thống của Do Thái giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Torah est lue à la synagogue chaque semaine. (Kinh Torah được đọc trong giáo đường mỗi tuần.)
- Les cinq livres de la Torah sont la Genèse, l'Exode, le Lévitique, les Nombres et le Deutéronome. (Năm cuốn sách của Kinh Torah là Sáng Thế Ký, Xuất Hành, Lê-vi Ký, Dân Số Ký và Phục Truyền Luật Lệ Ký.)
- Il étudie la Torah depuis son enfance. (Anh ấy nghiên cứu Kinh Torah từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner/Recevoir la Torah": Truyền thụ/tiếp nhận Kinh Torah (chỉ sự kiện Thiên Chúa ban luật pháp cho Môi-se trên núi Sinai).
- La fête de Chavouot célèbre le don de la Torah. (Lễ Shavuot kỷ niệm việc truyền thụ Kinh Torah.)
"Rouleau de la Torah" (Sefer Torah): Cuộn kinh Torah, chỉ bản sao viết tay trên giấy da của năm cuốn sách, được sử dụng cho việc đọc công cộng trong nghi lễ.
- Le rouleau de la Torah est conservé dans l'Arche sainte. (Cuộn kinh Torah được bảo quản trong Hòm Bia Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Thora (danh từ giống cái): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ "torah".
- Pentateuque (danh từ giống đực): Thuật ngữ trong Kitô giáo để chỉ năm cuốn sách đầu tiên của Cựu Ước, tương ứng với Kinh Torah.
Từ đồng nghĩa
- Loi écrite (Luật thành văn): Cụm từ dùng để phân biệt Torah với "Loi truyền khẩu" (Truyền thống truyền miệng) trong Do Thái giáo.
- Pentateuque: Như đã nêu ở trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être une lumière de la Torah: Là một người uyên bác về Kinh Torah, một học giả lớn.
- Le rabbin de la ville est considéré comme une lumière de la Torah. (Vị giáo sĩ của thành phố được coi là một bậc thầy uyên bác về Kinh Torah.)
danh từ giống cái
- như thora