tor
/tɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏm đá, đỉnh núi đá nhọn: Một ngọn đồi hoặc núi có đỉnh nhọn, lởm chởm, thường được tạo thành từ đá trần trụi, nổi bật so với cảnh quan xung quanh.
- Khối đá nổi bật: Một tảng đá lớn hoặc một cụm đá lộ ra rõ ràng trên sườn đồi hoặc đỉnh đồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hiked to the top of the tor to enjoy the panoramic view. (Chúng tôi leo lên đỉnh mỏm đá để ngắm toàn cảnh.)
- The ancient castle was built upon a granite tor. (Lâu đài cổ được xây dựng trên một mỏm đá granit.)
- A solitary tor stood against the stormy sky. (Một khối đá đơn độc sừng sững dưới bầu trời giông bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn học, địa lý và các bài mô tả cảnh quan, đặc biệt là để mô tả các địa hình đặc trưng ở vùng Tây Nam nước Anh (như Dartmoor).
- Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó kiên cố, vững chãi và nổi bật.
- He was a tor of strength in our time of need. (Anh ấy là một trụ cột vững chắc trong lúc chúng tôi cần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tor là một danh từ, không có dạng động từ hoặc tính từ phổ biến trực tiếp.
- Tors (số nhiều): Nhiều mỏm đá hoặc đỉnh núi đá.
- The landscape was dotted with ancient tors. (Cảnh quan lốm đốm những mỏm đá cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Crag: Mỏm đá dốc và lởm chởm.
- Peak: Đỉnh núi.
- Outcrop: Chỗ đá lộ ra trên mặt đất.
- Promontory: Mũi đất nhô ra biển (nghĩa tương tự nhưng ở địa hình ven biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tor".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "tor".
danh từ
- núi đá nhọn; mỏm núi, ngọn núi