toreo

/'tɔriədɔ:/ Cách viết khác : (toreo) /tɔ'reərou/
Học thuật
Thân thiện
toreo

A matador performs a toreo in the bullring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn đấu bò tót: Chỉ môn thể thao, nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Tây Ban Nha, trong đó người đấu bò (torero) đối mặt chiến đấu với một con bò tót trong một đấu trường.
    • Kỹ thuật đấu bò: Chỉ tập hợp các động tác, kỹ năng phong cách một torero sử dụng trong một trận đấu bò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied the art of toreo for many years in Seville. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật đấu bò trong nhiều năm ở Seville.)
    • The elegance of his toreo captivated the audience. (Sự thanh lịch trong kỹ thuật đấu bò của anh ấy đã cuốn hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "El toreo": Cụm từ tiếng Tây Ban Nha thường được dùng để chỉ toàn bộ thế giới, truyền thống nghệ thuật của môn đấu bò tót.
    • "El toreo" is a controversial tradition in Spain. (Môn đấu bò một truyền thống gây tranh cãiTây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Torero (n): Người đấu bò tót (danh từ chung).
  • Matador (n): Người đấu bò chính, người nhiệm vụ kết liễu con hiệp cuối.
  • Corrida (de toros) (n): Buổi biểu diễn đấu bò tót, trận đấu bò.
Từ đồng nghĩa
  • Bullfighting (n): Môn đấu bò (từ tiếng Anh thông dụng hơn để chỉ môn thể thao này).
  • Tauromaquia (n): Thuật ngữ trang trọng, học thuật để chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật đấu bò tót (gốc Tây Ban Nha).
toreo

A matador performs a toreo in the bullring.

danh từ
  1. người đấu bò (ở Tây ban nha)