tori

/'tɔ:rəs/
Học thuật
Thân thiện
tori

A stone column stands on a round tori at its base.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường gờ tròn quanh chân cột: Trong kiến trúc, "tori" dạng số nhiều của "torus", chỉ phần trang trí hình vòng tròn, thường có mặt cắt ngang hình bán nguyệt, nằmphần đế của cột.
    • Đế hoa: Trong thực vật học, "tori" dạng số nhiều của "torus", chỉ phần mở rộngđầu cuống hoa, nơi các bộ phận của hoa (như đài hoa, cánh hoa, nhị hoa) bám vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • The classical columns were adorned with intricately carved tori. (Những cây cột cổ điển được trang trí bằng các đường gờ tròn chạm khắc tinh xảo.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • The flowers were studied to understand the structure of their tori. (Những bông hoa được nghiên cứu để hiểu cấu trúc đế hoa của chúng.)
Lưu ý sử dụng
  • "Tori" dạng số nhiều. Dạng số ít của từ này "torus".
  • Từ này thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật về kiến trúc cổ điển hoặc thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này rất hiếm khi được dùng.
Biến thể từ liên quan
  • Torus (số ít): Đường gờ tròn (kiến trúc); Đế hoa (thực vật học).
  • Tore: Một cách gọi khác, hơn, cho "torus" trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc: Moulding (đường chỉ, đường viền trang trí - nghĩa rộng hơn).
  • Thực vật học: Receptacle (đế hoa - từ đồng nghĩa chính xác).
tori

A stone column stands on a round tori at its base.

danh từ, số nhiều tori
  1. (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore)
  2. (thực vật học) đế hoa