tori

/'tɔ:rəs/
danh từ, số nhiều tori
  1. (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore)
  2. (thực vật học) đế hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tori
A stone column stands on a round tori at its base.