toronto

toronto

Toronto is a vibrant city on the shore of Lake Ontario.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Toronto: "Toronto" tên của một thành phố lớn nhất ở Canada thủ phủ của tỉnh Ontario. Đây một trung tâm tài chính, văn hóa kinh tế quan trọng của đất nước.
dụ sử dụng
  • (Toronto thành phố lớn nhất ở Canada.)
  • ( ấy chuyển đến Toronto để làm việc.)
  • (Tháp CN một địa danh nổi tiếng ở Toronto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toronto" thường được dùng để chỉ chính quyền thành phố hoặc các sự kiện liên quan đến thành phố.
    • The Toronto government announced new policies. (Chính quyền Toronto đã công bố các chính sách mới.)
  • "Toronto" cũng xuất hiện trong tên các tổ chức, đội thể thao, hoặc thương hiệu.
    • The Toronto Raptors won the NBA championship. (Đội Toronto Raptors đãđịch NBA.)
Biến thể từ gần giống
  • Torontonian (danh từ): người dân Toronto.
    • He is a proud Torontonian. (Anh ấy một người dân Toronto đầy tự hào.)
  • Torontonian (tính từ): thuộc về Toronto.
    • The Torontonian culture is diverse. (Văn hóa Toronto rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Toronto" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể. Trong văn cảnh, có thể dùng các cụm như "thành phố lớn nhất Canada" để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Toronto" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Toronto the Good": một thành ngữ lịch sử dùng để chỉ Toronto vào thế kỷ 19 với hình ảnh một thành phố đạo đức, tuân thủ luật lệ.
    • Back in the 1800s, people called it Toronto the Good. (Vào những năm 1800, người ta gọi Toronto tốt lành.)