torreya
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông nhục đậu khấu: "Torreya" là tên gọi chung cho một chi cây thân gỗ thuộc họ Thanh tùng (Taxaceae), có nguồn gốc từ Đông Á và Bắc Mỹ. Loại cây này nổi tiếng với hạt giống có hình dạng giống hạt nhục đậu khấu (nutmeg) và thường được gọi là "cây thông nhục đậu khấu" (nutmeg-yew).
- Quả/hạt của cây torreya: Trong một số ngữ cảnh, "torreya" cũng có thể chỉ quả hoặc hạt của cây này, có vị béo và thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The torreya tree is a rare conifer found in China and Japan. (Cây torreya là một loại cây lá kim quý hiếm được tìm thấy ở Trung Quốc và Nhật Bản.)
- The seeds of torreya are edible and taste similar to pine nuts. (Hạt của cây torreya có thể ăn được và có vị giống hạt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Torreya nucifera": Tên khoa học của một loài torreya phổ biến ở Nhật Bản, thường được gọi là "kaya" và dùng để lấy hạt làm thực phẩm hoặc dầu.
- Torreya nucifera is cultivated for its oil-rich seeds. (Torreya nucifera được trồng để lấy hạt giàu dầu.)
"Torreya taxifolia": Một loài torreya có nguy cơ tuyệt chủng ở Florida, Mỹ, được gọi là "cây thông nhục đậu khấu Florida".
- Conservation efforts are underway to protect Torreya taxifolia from extinction. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ Torreya taxifolia khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nutmeg-yew (n): Tên gọi thông thường của cây torreya trong tiếng Anh, do hạt của nó giống hạt nhục đậu khấu và cây có hình dạng giống thông (yew).
- The nutmeg-yew is a slow-growing tree prized for its wood and seeds. (Cây thông nhục đậu khấu là loại cây phát triển chậm, được ưa chuộng vì gỗ và hạt của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cây thông nhục đậu khấu (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây torreya.
- Chi Torreya (n): Tên khoa học đầy đủ của chi thực vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "torreya" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "torreya" vì từ này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "torreya"
