toréer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đấu bò: Hành động của một đấu sĩ (torero) tham gia vào một trận đấu bò, thực hiện các động tác kỹ thuật với con bò tót trong đấu trường.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a appris à toréer à Séville. (Anh ấy đã học đấu bò ở Seville.)
    • Le matador est prêt à toréer. (Võ sĩ đấu bò đã sẵn sàng ra đấu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể của môn đấu bò (la tauromachie). mô tả toàn bộ hành động biểu diễn của người đấu sĩ, không chỉviệc giết chết con (estocader) mà còncác giai đoạn dùng áo choàng (cape) các kỹ thuật khác.
Biến thể từ gần giống
  • Torero (danh từ): Võ sĩ đấu bò, người thực hiện hành động "toréer".
  • Tauromachie (danh từ): Môn đấu bò, nghệ thuật đấu bò.
  • Estocader (động từ): Hành động đâm chết con bằng kiếm, là một phần của quá trình "toréer".
Từ đồng nghĩa
  • Combattre le taureau: Chiến đấu với bò tót. (Cụm từ mô tả chung hơn)
  • Être torero: Làm nghề đấu bò. (Nhấn mạnh vào nghề nghiệp hơn là hành động)
Lưu ý
  • "Toréer" là một động từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. gắn liền với văn hóa tranh cãi xung quanh môn đấu bò.
nội động từ
  1. đấu bò